Checking the Windows and Doors · A2 · Luyện viết tiếng Anh

Checking the Windows and Doors · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và các

12 câu luyện viết · Vacation Planning

  1. On our last evening at home, Dad checked the windows and doors.

    Tối cuối cùng ở nhà, bố kiểm tra cửa sổ và cửa ra vào.

  2. He started upstairs and then moved through each room.

    Bố bắt đầu ở tầng trên rồi lần lượt kiểm tra từng phòng.

  3. The bedroom windows were closed and locked carefully.

    Cửa sổ phòng ngủ được đóng và khóa cẩn thận.

  4. I checked the small window in the bathroom.

    Tôi kiểm tra cửa sổ nhỏ trong phòng tắm.

  5. Mum shut the balcony door and drew the curtains.

    Mẹ đóng cửa ban công và kéo rèm lại.

  6. Dad tested the kitchen door handle to make sure it was locked.

    Bố thử tay nắm cửa bếp để chắc chắn nó đã khóa.

  7. We switched off the lights in rooms we no longer needed.

    Chúng tôi tắt đèn ở những phòng không dùng nữa.

  8. Mum unplugged the kettle and toaster.

    Mẹ rút phích cắm ấm nước và máy nướng bánh.

  9. Dad checked the front door once more before bed.

    Bố kiểm tra cửa trước lần cuối trước khi đi ngủ.

  10. The spare key was still in the agreed place for our neighbour.

    Chìa khóa dự phòng vẫn ở đúng chỗ cho hàng xóm.

  11. The next morning, we only needed to lock the main door.

    Sáng hôm sau, chúng tôi chỉ cần khóa cửa chính.

  12. Checking everything the night before helped us leave on time.

    Việc kiểm tra tối trước giúp chúng tôi rời nhà đúng giờ.