Reviewing Quarterly Sales Figures · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Reviewing Quarterly Sales Figures · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và

12 câu luyện viết · Business Meetings

  1. Olivia prepared the quarterly sales figures before meeting the regional managers on Thursday.

    Olivia chuẩn bị số liệu bán hàng theo quý trước khi gặp các quản lý khu vực vào thứ Năm.

  2. Total sales had risen, but one product group had fallen for the second quarter in a row.

    Tổng doanh số tăng, nhưng một nhóm sản phẩm đã giảm trong quý thứ hai liên tiếp.

  3. Olivia separated price changes from the number of units sold so the result was easier to understand.

    Olivia tách thay đổi giá khỏi số lượng đơn vị bán để kết quả dễ hiểu hơn.

  4. One region looked weak until the team noticed that its largest customer had delayed an order.

    Một khu vực trông yếu cho đến khi nhóm nhận ra khách hàng lớn nhất đã hoãn đơn.

  5. The managers compared actual results with both the previous quarter and the planned target.

    Các quản lý so sánh kết quả thực tế với cả quý trước và mục tiêu dự kiến.

  6. Olivia highlighted three unusual changes instead of reading every number on the spreadsheet aloud.

    Olivia nhấn mạnh ba thay đổi bất thường thay vì đọc to mọi con số trên bảng tính.

  7. Although the overall result was positive, the group did not ignore the declining product category.

    Mặc dù kết quả chung tích cực, nhóm không bỏ qua nhóm sản phẩm đang giảm.

  8. They have asked the sales team to report customer feedback before the next review.

    Họ đã yêu cầu nhóm bán hàng báo phản hồi khách hàng trước lần xem xét tiếp theo.

  9. If the decline continues, Olivia will prepare a deeper analysis by customer and location.

    Nếu mức giảm tiếp tục, Olivia sẽ chuẩn bị phân tích sâu hơn theo khách hàng và địa điểm.

  10. The meeting notes recorded which questions had answers and which still needed more evidence.

    Biên bản họp ghi câu hỏi nào đã có trả lời và câu nào vẫn cần thêm bằng chứng.

  11. Reviewing the figures helped the team separate one delayed order from a possible longer-term problem.

    Xem xét số liệu giúp nhóm tách một đơn bị hoãn khỏi một vấn đề dài hạn có thể.

  12. Olivia left with two specific follow-ups rather than a vague instruction to improve sales.

    Olivia ra về với hai việc theo dõi cụ thể thay vì chỉ dẫn mơ hồ phải tăng doanh số.