Deciding Who Is Responsible for Each Task · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Deciding Who Is Responsible for Each Task · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật t

12 câu luyện viết · Business Meetings

  1. Alice joined a project where several tasks had been discussed but nobody clearly owned them.

    Alice tham gia một dự án nơi nhiều nhiệm vụ đã được bàn nhưng không ai rõ ràng chịu trách nhiệm.

  2. As deadlines approached, two jobs were duplicated while another important job remained untouched.

    Khi hạn đến gần, hai việc bị làm trùng còn một việc quan trọng chưa ai động tới.

  3. Alice suggested reviewing the task list and naming one main owner for each item.

    Alice đề nghị xem lại danh sách nhiệm vụ và chỉ một người phụ trách chính cho từng mục.

  4. People could still help one another, but the owner would track progress and raise problems.

    Mọi người vẫn có thể hỗ trợ nhau, nhưng người phụ trách sẽ theo dõi tiến độ và báo vấn đề.

  5. The team considered skills and available time instead of giving every technical task to the same person.

    Nhóm cân nhắc kỹ năng và thời gian sẵn có thay vì giao mọi việc kỹ thuật cho cùng một người.

  6. Alice took responsibility for client updates because she already had the relevant contact information.

    Alice nhận trách nhiệm cập nhật khách hàng vì cô ấy đã có thông tin liên hệ liên quan.

  7. Although one colleague wanted fewer tasks, the group adjusted his workload after hearing the reason.

    Mặc dù một đồng nghiệp muốn ít việc hơn, nhóm điều chỉnh khối lượng sau khi nghe lý do.

  8. The responsibilities have been recorded beside deadlines in the shared project tracker.

    Các trách nhiệm đã được ghi cạnh hạn chót trong công cụ theo dõi dự án chung.

  9. If an owner becomes unavailable, Alice wants the change recorded rather than assumed informally.

    Nếu người phụ trách không thể làm, Alice muốn thay đổi được ghi lại thay vì ngầm hiểu không chính thức.

  10. Clear ownership has made status updates shorter because everyone knows who can answer each question.

    Trách nhiệm rõ ràng khiến cập nhật trạng thái ngắn hơn vì mọi người biết ai có thể trả lời từng câu.

  11. The system does not mean blaming one person when a team problem occurs.

    Hệ thống không có nghĩa là đổ lỗi cho một người khi vấn đề của nhóm xảy ra.

  12. For Alice, responsibility works best when it is visible, realistic, and supported by the rest of the team.

    Với Alice, trách nhiệm hiệu quả nhất khi rõ ràng, thực tế và được phần còn lại của nhóm hỗ trợ.