Keeping a Meeting on Schedule · B1 · Luyện viết tiếng Anh
Keeping a Meeting on Schedule · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách
12 câu luyện viết · Business Meetings
George chaired a meeting with six agenda items and only forty-five minutes available.
George chủ trì một cuộc họp có sáu mục chương trình và chỉ bốn mươi lăm phút.
He opened by stating the main decisions and the planned finishing time.
Anh ấy mở đầu bằng việc nêu các quyết định chính và giờ kết thúc dự kiến.
The first discussion began to expand into a technical issue that only two people needed to solve.
Cuộc thảo luận đầu bắt đầu mở rộng thành vấn đề kỹ thuật chỉ hai người cần giải quyết.
George recorded the issue and asked those colleagues to continue separately after the meeting.
George ghi lại vấn đề và đề nghị hai đồng nghiệp tiếp tục riêng sau cuộc họp.
That allowed the group to reach the second item without losing fifteen extra minutes.
Điều đó cho phép nhóm sang mục thứ hai mà không mất thêm mười lăm phút.
When conversation drifted, George referred back to the question written on the agenda.
Khi cuộc trò chuyện đi lệch, George quay lại câu hỏi đã viết trong chương trình.
Although he watched the time, he allowed an urgent safety issue to run longer than planned.
Mặc dù theo dõi thời gian, anh ấy cho phép một vấn đề an toàn khẩn cấp kéo dài hơn dự kiến.
The team has agreed that important decisions matter more than following every minute perfectly.
Nhóm đã đồng ý rằng quyết định quan trọng đáng chú ý hơn việc theo từng phút một cách hoàn hảo.
If an item cannot be resolved, George assigns a follow-up instead of forcing a rushed decision.
Nếu một mục không thể giải quyết, George giao việc theo dõi thay vì ép một quyết định vội.
He gives a five-minute warning near the end so nobody starts a completely new debate.
Anh ấy báo trước năm phút gần cuối để không ai bắt đầu một tranh luận hoàn toàn mới.
The meeting finished two minutes late, but every urgent item had a clear outcome.
Cuộc họp kết thúc muộn hai phút, nhưng mọi mục khẩn cấp đều có kết quả rõ ràng.
George considers the schedule successful when it protects attention without preventing useful discussion.
George xem lịch họp thành công khi nó bảo vệ sự tập trung mà không ngăn thảo luận hữu ích.