Developing Skills for My Future Career · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Developing Skills for My Future Career · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự t

12 câu luyện viết · Career Aspirations

  1. Emma and I listed the skills we may need for the jobs we want.

    Emma và tôi liệt kê những kỹ năng có thể cần cho các công việc mà chúng tôi mong muốn.

  2. I am interested in design, so clear communication is becoming important to me.

    Tôi quan tâm đến thiết kế, vì vậy giao tiếp rõ ràng đang trở nên quan trọng với tôi.

  3. Emma suggested practising presentations because I often feel nervous in front of a group.

    Emma đề nghị tôi luyện thuyết trình vì tôi thường thấy hồi hộp trước một nhóm người.

  4. Last month, I joined a short course and learned how to organise my ideas.

    Tháng trước, tôi tham gia một khoá học ngắn và học cách sắp xếp ý tưởng của mình.

  5. I have already used those methods in two meetings at my current workplace.

    Tôi đã áp dụng những phương pháp đó trong hai cuộc họp ở nơi làm việc hiện tại.

  6. Although my speaking is not perfect, my explanations are much easier to follow now.

    Mặc dù khả năng nói của tôi chưa hoàn hảo, phần giải thích của tôi giờ dễ theo dõi hơn nhiều.

  7. Emma also showed me a free programme for improving basic digital drawing skills.

    Emma cũng chỉ cho tôi một chương trình miễn phí để cải thiện kỹ năng vẽ kỹ thuật số cơ bản.

  8. If I practise twice a week, I should make steady progress without feeling overwhelmed.

    Nếu luyện tập hai lần mỗi tuần, tôi sẽ tiến bộ đều mà không cảm thấy quá tải.

  9. I keep examples of my work so I can see which areas still need attention.

    Tôi lưu các ví dụ về công việc của mình để thấy những phần nào vẫn cần chú ý.

  10. My manager has noticed the improvement and now gives me slightly more difficult tasks.

    Quản lý của tôi đã nhận thấy sự tiến bộ và giờ giao cho tôi những nhiệm vụ khó hơn một chút.

  11. By next spring, I hope to be ready for a junior design position.

    Đến mùa xuân năm sau, tôi hy vọng sẽ sẵn sàng cho một vị trí thiết kế cấp đầu vào.

  12. For now, I will keep learning practical skills instead of trying to improve everything at once.

    Hiện tại, tôi sẽ tiếp tục học các kỹ năng thực tế thay vì cố cải thiện mọi thứ cùng một lúc.