Finding a Trusted Career Mentor · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Finding a Trusted Career Mentor · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cá

12 câu luyện viết · Career Aspirations

  1. Daniel encouraged me to find a mentor before making a major career decision.

    Daniel khuyến khích tôi tìm một người hướng dẫn trước khi đưa ra quyết định lớn về nghề nghiệp.

  2. I wanted someone experienced who would give honest advice rather than simple praise.

    Tôi muốn một người có kinh nghiệm, người sẽ đưa ra lời khuyên chân thành thay vì chỉ khen ngợi.

  3. A former supervisor named Helen agreed to meet me for coffee once a month.

    Một quản lý cũ tên Helen đồng ý gặp tôi uống cà phê mỗi tháng một lần.

  4. During our first meeting, she asked what kind of work gives me energy.

    Trong buổi gặp đầu tiên, cô ấy hỏi loại công việc nào khiến tôi cảm thấy có năng lượng.

  5. Her question helped me explain my goals more clearly than I had before.

    Câu hỏi của cô ấy giúp tôi giải thích mục tiêu rõ ràng hơn trước đây.

  6. Helen did not choose a career path for me; instead, she described several possible options.

    Helen không chọn con đường nghề nghiệp thay tôi; thay vào đó, cô ấy mô tả một số lựa chọn có thể.

  7. She also warned me that changing jobs too quickly might create new problems.

    Cô ấy cũng cảnh báo rằng đổi việc quá nhanh có thể tạo ra những vấn đề mới.

  8. Since then, I have written down questions before each conversation with her.

    Kể từ đó, tôi đã ghi lại các câu hỏi trước mỗi cuộc trò chuyện với cô ấy.

  9. Daniel says a good mentor should challenge your thinking without controlling your choices.

    Daniel nói rằng một người hướng dẫn tốt nên thử thách cách suy nghĩ của bạn mà không kiểm soát lựa chọn của bạn.

  10. I agree, because useful advice still leaves the final responsibility with me.

    Tôi đồng ý, vì lời khuyên hữu ích vẫn để trách nhiệm cuối cùng thuộc về tôi.

  11. If Helen becomes too busy, I may ask another experienced colleague for occasional guidance.

    Nếu Helen trở nên quá bận, tôi có thể nhờ một đồng nghiệp giàu kinh nghiệm khác hướng dẫn thỉnh thoảng.

  12. Having a trusted mentor has made difficult career questions feel more manageable.

    Có một người hướng dẫn đáng tin cậy đã khiến những câu hỏi khó về nghề nghiệp trở nên dễ xử lý hơn.