Exploring Freelance Work · B1 · Luyện viết tiếng Anh
Exploring Freelance Work · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách diễn
12 câu luyện viết · Career Aspirations
Henry has worked as a freelance photographer for three years, so I asked about his routine.
Henry đã làm nhiếp ảnh gia tự do ba năm, vì vậy tôi hỏi về lịch làm việc của anh ấy.
He enjoys choosing projects, but he also has to find clients and manage payments.
Anh ấy thích tự chọn dự án, nhưng cũng phải tìm khách hàng và quản lý việc thanh toán.
I am considering freelance design because I would like more control over my schedule.
Tôi đang cân nhắc làm thiết kế tự do vì muốn kiểm soát lịch làm việc của mình nhiều hơn.
Before leaving my job, I decided to try one small paid project at weekends.
Trước khi nghỉ việc, tôi quyết định thử một dự án nhỏ có trả phí vào cuối tuần.
The work itself went well, although agreeing on the price was difficult for me.
Công việc diễn ra tốt, mặc dù việc thống nhất giá cả khá khó với tôi.
Henry advised me to write down the price, deadline, and number of revisions before starting.
Henry khuyên tôi ghi rõ giá, thời hạn và số lần chỉnh sửa trước khi bắt đầu.
I have since created a simple agreement that I can adapt for different clients.
Kể từ đó, tôi đã tạo một thoả thuận đơn giản có thể điều chỉnh cho các khách hàng khác nhau.
Freelance income may change from month to month, so I would need some savings.
Thu nhập tự do có thể thay đổi theo từng tháng, vì vậy tôi sẽ cần một khoản tiết kiệm.
On the other hand, flexible hours could make family responsibilities easier to manage.
Mặt khác, giờ làm linh hoạt có thể giúp tôi quản lý trách nhiệm gia đình dễ hơn.
If the next few projects go well, I may reduce my regular working hours first.
Nếu vài dự án tiếp theo diễn ra tốt, tôi có thể giảm giờ làm cố định trước.
That would let me test freelance work without depending on it immediately.
Cách đó sẽ cho phép tôi thử công việc tự do mà chưa phải phụ thuộc vào nó ngay lập tức.
For now, I am learning about the business side before making a bigger change.
Hiện tại, tôi đang tìm hiểu mặt kinh doanh trước khi thực hiện một thay đổi lớn hơn.