Moving into a Greener Career · B1 · Luyện viết tiếng Anh
Moving into a Greener Career · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách
12 câu luyện viết · Career Aspirations
Lucy works for an energy company that installs solar panels on homes and schools.
Lucy làm cho một công ty năng lượng lắp đặt tấm pin mặt trời cho nhà ở và trường học.
Talking to her made me consider whether my next job could support environmental goals.
Nói chuyện với cô ấy khiến tôi cân nhắc liệu công việc tiếp theo có thể hỗ trợ các mục tiêu môi trường hay không.
I currently work in administration, so I do not need to start a completely new profession.
Hiện tôi làm hành chính, vì vậy không cần bắt đầu một nghề hoàn toàn mới.
Lucy explained that green organisations still need people to manage budgets, customers, and schedules.
Lucy giải thích rằng các tổ chức xanh vẫn cần người quản lý ngân sách, khách hàng và lịch trình.
I have begun reading job adverts to understand which skills employers request most often.
Tôi đã bắt đầu đọc tin tuyển dụng để hiểu kỹ năng nào được nhà tuyển dụng yêu cầu thường xuyên nhất.
Several roles ask for project experience, which I have already gained in my current position.
Một số vị trí yêu cầu kinh nghiệm dự án, điều tôi đã có được trong công việc hiện tại.
However, I need a better understanding of energy and environmental terms before applying.
Tuy nhiên, tôi cần hiểu rõ hơn các thuật ngữ về năng lượng và môi trường trước khi ứng tuyển.
I enrolled in an evening course that explains these ideas without using difficult science.
Tôi đăng ký một khoá buổi tối giải thích những ý tưởng này mà không dùng khoa học quá khó.
If I enjoy the course, I will speak to people working in different green industries.
Nếu thích khoá học, tôi sẽ nói chuyện với những người làm trong các ngành xanh khác nhau.
A greener career might pay less at first, so I am comparing salaries carefully.
Một nghề xanh hơn có thể trả lương thấp hơn lúc đầu, vì vậy tôi đang so sánh mức lương cẩn thận.
Lucy reminded me that meaningful work is important, but practical needs still matter.
Lucy nhắc tôi rằng công việc có ý nghĩa rất quan trọng, nhưng các nhu cầu thực tế vẫn đáng cân nhắc.
My aim is to change direction gradually rather than leave a stable job without preparation.
Mục tiêu của tôi là đổi hướng dần dần thay vì rời một công việc ổn định mà không chuẩn bị.