Setting Five-year Career Goals · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Setting Five-year Career Goals · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và các

12 câu luyện viết · Career Aspirations

  1. Jack and I spent an evening thinking about where we would like to be in five years.

    Jack và tôi dành một buổi tối suy nghĩ về nơi chúng tôi muốn đạt tới trong năm năm nữa.

  2. My first idea was too general because I simply wrote that I wanted a better job.

    Ý tưởng đầu tiên của tôi quá chung chung vì tôi chỉ viết rằng mình muốn một công việc tốt hơn.

  3. Jack suggested describing the kind of responsibility, skills, and working conditions I wanted.

    Jack đề nghị mô tả loại trách nhiệm, kỹ năng và điều kiện làm việc mà tôi mong muốn.

  4. I decided that leading small projects would be a useful goal for the next two years.

    Tôi quyết định rằng dẫn dắt các dự án nhỏ sẽ là mục tiêu hữu ích cho hai năm tới.

  5. After that, I may apply for a role with more responsibility and better pay.

    Sau đó, tôi có thể ứng tuyển một vị trí có nhiều trách nhiệm và mức lương tốt hơn.

  6. I also want enough flexibility to spend time with my family during busy periods.

    Tôi cũng muốn có đủ sự linh hoạt để dành thời gian cho gia đình trong những giai đoạn bận rộn.

  7. The plan includes training, but it does not depend on collecting unnecessary certificates.

    Kế hoạch có bao gồm đào tạo, nhưng không phụ thuộc vào việc thu thập những chứng chỉ không cần thiết.

  8. Every six months, I will review my goals and check whether my situation has changed.

    Cứ sáu tháng, tôi sẽ xem lại mục tiêu và kiểm tra xem tình hình của mình có thay đổi hay không.

  9. If a valuable opportunity appears earlier, I do not want the plan to stop me.

    Nếu một cơ hội đáng giá xuất hiện sớm hơn, tôi không muốn kế hoạch ngăn mình nắm lấy nó.

  10. Jack says long-term goals should give direction while still leaving room for surprises.

    Jack nói các mục tiêu dài hạn nên tạo phương hướng nhưng vẫn để chỗ cho những điều bất ngờ.

  11. I have saved the plan beside my yearly objectives so I can compare them easily.

    Tôi đã lưu kế hoạch bên cạnh các mục tiêu hằng năm để có thể so sánh chúng dễ dàng.

  12. Five years now feels like a useful horizon rather than a fixed promise about my future.

    Năm năm giờ giống một mốc định hướng hữu ích hơn là một lời hứa cố định về tương lai của tôi.