Making a Sincere Apology · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Making a Sincere Apology · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách diễn

12 câu luyện viết · Communication Skills

  1. Sophie forgot to send an important document that a teammate needed before a morning meeting.

    Sophie quên gửi một tài liệu quan trọng mà đồng đội cần trước cuộc họp buổi sáng.

  2. When she realised the mistake, she contacted him before he had to ask again.

    Khi nhận ra sai sót, cô ấy chủ động liên hệ trước khi anh ấy phải hỏi lại.

  3. Sophie said clearly that she had forgotten the document and that the delay was her responsibility.

    Sophie nói rõ rằng cô ấy đã quên tài liệu và sự chậm trễ là trách nhiệm của mình.

  4. She did not blame her inbox, the busy week, or another colleague for what happened.

    Cô ấy không đổ lỗi cho hộp thư, tuần bận rộn hay một đồng nghiệp khác về chuyện đã xảy ra.

  5. After apologising, Sophie sent the file immediately and checked that it opened correctly.

    Sau khi xin lỗi, Sophie gửi tệp ngay và kiểm tra xem nó có mở đúng không.

  6. She also offered to prepare one missing chart before the meeting started.

    Cô ấy cũng đề nghị chuẩn bị một biểu đồ còn thiếu trước khi cuộc họp bắt đầu.

  7. Her teammate was annoyed, but he appreciated receiving a direct explanation and quick solution.

    Đồng đội của cô ấy khó chịu, nhưng anh ấy đánh giá cao lời giải thích thẳng thắn và giải pháp nhanh.

  8. Sophie later changed her task system so important files would not depend on memory alone.

    Sau đó Sophie thay đổi hệ thống công việc để các tệp quan trọng không chỉ phụ thuộc vào trí nhớ.

  9. She understood that a sincere apology needs action as well as polite words.

    Cô ấy hiểu rằng một lời xin lỗi chân thành cần hành động chứ không chỉ lời nói lịch sự.

  10. The mistake still mattered, even though the meeting eventually went well.

    Sai sót vẫn quan trọng, dù cuối cùng cuộc họp diễn ra tốt đẹp.

  11. Sophie did not keep apologising after the problem had been corrected and discussed.

    Sophie không tiếp tục xin lỗi sau khi vấn đề đã được sửa và trao đổi.

  12. Taking responsibility helped the two colleagues move forward without creating a larger conflict.

    Việc nhận trách nhiệm giúp hai đồng nghiệp tiếp tục công việc mà không tạo ra xung đột lớn hơn.