Using Eye Contact and Body Language · B1 · Luyện viết tiếng Anh
Using Eye Contact and Body Language · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ v
12 câu luyện viết · Communication Skills
Olivia was preparing for a short presentation to a group she had never met before.
Olivia đang chuẩn bị một bài thuyết trình ngắn cho một nhóm người cô ấy chưa từng gặp.
During practice, a friend noticed that she looked at her slides almost all the time.
Trong lúc luyện tập, một người bạn nhận thấy cô ấy nhìn vào slide gần như suốt thời gian.
Olivia began looking up after each main point and making natural eye contact across the room.
Olivia bắt đầu ngẩng lên sau mỗi ý chính và giao tiếp bằng mắt tự nhiên khắp căn phòng.
She did not stare at one person because that would have felt uncomfortable.
Cô ấy không nhìn chằm chằm vào một người vì điều đó sẽ gây khó chịu.
Her friend also suggested standing with relaxed shoulders instead of folding her arms tightly.
Bạn cô ấy cũng gợi ý đứng với vai thả lỏng thay vì khoanh tay quá chặt.
Olivia kept small hand movements because they helped her explain size and direction.
Olivia giữ những cử động tay nhỏ vì chúng giúp cô ấy giải thích kích thước và hướng.
She avoided copying dramatic gestures that did not match her normal way of speaking.
Cô ấy tránh bắt chước những cử chỉ quá mạnh không phù hợp với cách nói bình thường của mình.
During the real presentation, one listener looked confused, so Olivia slowed down and checked the point.
Trong bài thuyết trình thật, một người nghe có vẻ bối rối nên Olivia nói chậm lại và kiểm tra ý đó.
Her body language helped her notice the audience as well as communicate with them.
Ngôn ngữ cơ thể giúp cô ấy chú ý đến khán giả cũng như giao tiếp với họ.
Afterwards, several people said the presentation felt friendly and easy to follow.
Sau đó, một số người nói bài thuyết trình tạo cảm giác thân thiện và dễ theo dõi.
Olivia knows that eye contact can vary across cultures and individual situations.
Olivia biết rằng giao tiếp bằng mắt có thể khác nhau giữa các nền văn hóa và từng tình huống.
She now aims for open, respectful body language rather than trying to follow one strict rule.
Giờ cô ấy hướng đến ngôn ngữ cơ thể cởi mở, tôn trọng thay vì cố tuân theo một quy tắc cứng nhắc.