Speaking Honestly and Naturally · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Speaking Honestly and Naturally · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cá

12 câu luyện viết · Communication Skills

  1. Alice used to prepare formal phrases before networking events because she wanted to sound impressive.

    Alice từng chuẩn bị những câu rất trang trọng trước các sự kiện kết nối vì muốn tạo ấn tượng.

  2. The phrases often felt unnatural, and she sometimes forgot what she had planned to say.

    Những câu đó thường thiếu tự nhiên, và đôi khi cô ấy quên điều mình đã định nói.

  3. At a recent event, Alice introduced herself using the same simple language she uses at work.

    Tại một sự kiện gần đây, Alice giới thiệu bản thân bằng ngôn ngữ đơn giản giống như ở nơi làm việc.

  4. She explained her job briefly and asked the other person what kind of projects he enjoyed.

    Cô ấy giải thích ngắn gọn công việc của mình và hỏi người kia thích loại dự án nào.

  5. When she did not understand a term, Alice admitted it and asked for a short explanation.

    Khi không hiểu một thuật ngữ, Alice thừa nhận điều đó và xin một lời giải thích ngắn.

  6. The conversation became easier because neither person was trying to perform a perfect speech.

    Cuộc trò chuyện trở nên dễ dàng hơn vì không ai cố thể hiện một bài nói hoàn hảo.

  7. Alice still avoids sharing private information that is not suitable for a professional setting.

    Alice vẫn tránh chia sẻ thông tin riêng tư không phù hợp với môi trường chuyên nghiệp.

  8. Being natural does not mean saying every thought that comes into her mind.

    Nói chuyện tự nhiên không có nghĩa là nói ra mọi suy nghĩ xuất hiện trong đầu cô ấy.

  9. She chooses honest answers while considering what is useful and respectful in the situation.

    Cô ấy chọn câu trả lời chân thật đồng thời cân nhắc điều gì hữu ích và tôn trọng trong tình huống.

  10. Several new contacts remembered her conversation because it had felt relaxed and genuine.

    Một số người quen mới nhớ cuộc trò chuyện của cô ấy vì nó tạo cảm giác thoải mái và chân thành.

  11. Alice now prepares a few topics rather than memorising complete sentences before events.

    Giờ Alice chuẩn bị vài chủ đề thay vì học thuộc toàn bộ câu trước các sự kiện.

  12. This change has helped her sound more confident because the words actually feel like her own.

    Sự thay đổi này giúp cô ấy nói tự tin hơn vì lời nói thực sự giống của chính mình.