Planting Trees beside a Canal · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Planting Trees beside a Canal · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách

12 câu luyện viết · Community Service

  1. Sophie joined volunteers planting trees beside a canal where summer shade was limited.

    Sophie tham gia nhóm tình nguyện trồng cây cạnh một con kênh nơi bóng mát mùa hè còn hạn chế.

  2. The local authority had marked safe planting areas away from buried pipes and the water edge.

    Chính quyền địa phương đã đánh dấu khu trồng an toàn tránh xa ống ngầm và mép nước.

  3. Volunteers placed young native trees at measured distances so roots would have enough room.

    Tình nguyện viên đặt cây bản địa non theo khoảng cách đã đo để rễ có đủ chỗ.

  4. Sophie carried water while another pair checked that each trunk stood upright.

    Sophie mang nước trong khi một cặp khác kiểm tra mỗi thân cây đứng thẳng.

  5. Mulch was spread around the bases to reduce weeds and slow water loss.

    Lớp phủ được rải quanh gốc để giảm cỏ dại và làm chậm mất nước.

  6. The group avoided placing material directly against the trunks because that could create problems.

    Nhóm tránh đặt vật liệu sát thân cây vì điều đó có thể gây vấn đề.

  7. Although the planting took one day, Sophie understood that care would continue for several seasons.

    Mặc dù việc trồng chỉ mất một ngày, Sophie hiểu chăm sóc sẽ tiếp tục trong vài mùa.

  8. A rota has been arranged for watering during dry periods in the first summer.

    Một lịch luân phiên đã được sắp xếp để tưới trong các giai đoạn khô ở mùa hè đầu tiên.

  9. If vandals damage a guard, volunteers will report it rather than leaving the young tree exposed.

    Nếu người phá hoại làm hỏng tấm bảo vệ, tình nguyện viên sẽ báo thay vì để cây non trơ ra.

  10. Sophie hopes the trees eventually improve shade, habitat, and the appearance of the canal path.

    Sophie hy vọng cây cuối cùng cải thiện bóng mát, môi trường sống và vẻ ngoài của đường ven kênh.

  11. She knows those benefits will take years, so photographs will help record gradual change.

    Cô ấy biết những lợi ích đó cần nhiều năm, vì vậy ảnh sẽ giúp ghi lại thay đổi dần dần.

  12. The project felt worthwhile because planting day was linked to a clear maintenance plan.

    Dự án tạo cảm giác đáng làm vì ngày trồng được gắn với kế hoạch bảo dưỡng rõ ràng.