Organising a Community Clothes Exchange · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Organising a Community Clothes Exchange · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự

12 câu luyện viết · Community Service

  1. Olivia helped organise a clothes exchange so neighbours could pass on clean items they no longer wore.

    Olivia giúp tổ chức buổi trao đổi quần áo để hàng xóm chuyển những món sạch họ không còn mặc.

  2. The team announced clear rules about condition because the event was not a place for dumping damaged clothes.

    Nhóm thông báo quy định rõ về tình trạng vì sự kiện không phải nơi đổ quần áo hỏng.

  3. Volunteers sorted coats, shirts, trousers, and children's clothing onto labelled tables.

    Tình nguyện viên phân áo khoác, áo, quần và đồ trẻ em lên các bàn có nhãn.

  4. Olivia created a simple token system so people could take items even if their donations differed in value.

    Olivia tạo hệ thống phiếu đơn giản để mọi người có thể lấy đồ dù món quyên góp khác nhau về giá trị.

  5. A changing area gave visitors privacy before deciding whether clothing fitted properly.

    Một khu thay đồ cho khách sự riêng tư trước khi quyết định quần áo có vừa hay không.

  6. The event also included a small repair table for loose buttons and simple seams.

    Sự kiện cũng có một bàn sửa nhỏ cho cúc lỏng và đường may đơn giản.

  7. Although many items found new owners, some sizes and styles remained at the end.

    Mặc dù nhiều món tìm được chủ mới, một số cỡ và kiểu vẫn còn vào cuối.

  8. Olivia has arranged for suitable leftovers to go to a charity that has agreed to receive them.

    Olivia đã sắp xếp để đồ còn phù hợp được chuyển đến một tổ chức từ thiện đã đồng ý nhận.

  9. If the exchange runs again, the team will ask for more children's winter clothes in advance.

    Nếu buổi trao đổi được tổ chức lại, nhóm sẽ đề nghị thêm đồ mùa đông trẻ em từ trước.

  10. They also recorded attendance so the next venue can be chosen with realistic space needs.

    Họ cũng ghi lượng người tham dự để địa điểm tiếp theo được chọn với nhu cầu không gian thực tế.

  11. The exchange reduced waste while giving people a social reason to look through useful second-hand clothing.

    Buổi trao đổi giảm lãng phí đồng thời cho mọi người lý do xã hội để xem quần áo cũ hữu ích.

  12. Olivia liked that nobody had to buy something new simply to leave with a different garment.

    Olivia thích việc không ai phải mua đồ mới chỉ để ra về với một trang phục khác.