Reading Stories to Blind Listeners · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Reading Stories to Blind Listeners · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và

12 câu luyện viết · Community Service

  1. Grace volunteers with a group that records short stories and articles for blind listeners.

    Grace tình nguyện với một nhóm ghi âm truyện ngắn và bài viết cho người nghe khiếm thị.

  2. Before recording, she checks pronunciation and marks natural pauses in difficult sentences.

    Trước khi ghi âm, cô ấy kiểm tra cách phát âm và đánh dấu chỗ nghỉ tự nhiên trong các câu khó.

  3. Grace reads clearly at a steady speed instead of trying to sound like a dramatic actor.

    Grace đọc rõ với tốc độ đều thay vì cố nghe như một diễn viên kịch.

  4. If a picture contains important information, the project provides a prepared description separately.

    Nếu một hình ảnh chứa thông tin quan trọng, dự án cung cấp phần mô tả đã chuẩn bị riêng.

  5. Grace does not invent visual details because accuracy matters more than making the description colourful.

    Grace không tự tạo chi tiết hình ảnh vì độ chính xác quan trọng hơn việc làm mô tả sinh động.

  6. She rerecords a sentence when background noise or a mistake makes the meaning unclear.

    Cô ấy ghi lại một câu khi tiếng nền hoặc lỗi làm ý nghĩa không rõ.

  7. Although the technical equipment is simple, good sound quality requires a quiet room and careful microphone position.

    Mặc dù thiết bị kỹ thuật đơn giản, chất lượng âm thanh tốt cần phòng yên và vị trí micro cẩn thận.

  8. The team has received listener feedback asking readers not to rush headings and names.

    Nhóm đã nhận phản hồi từ người nghe đề nghị người đọc không vội ở tiêu đề và tên riêng.

  9. If Grace is unsure how a name should be said, she checks before the final recording.

    Nếu Grace không chắc một tên nên được đọc thế nào, cô ấy kiểm tra trước bản ghi cuối.

  10. She likes the work because one recording can be used by many listeners at different times.

    Cô ấy thích công việc vì một bản ghi có thể được nhiều người nghe dùng vào những thời điểm khác nhau.

  11. The volunteering has also made Grace think more about how blind people access websites, books, and public information.

    Việc tình nguyện cũng khiến Grace suy nghĩ nhiều hơn về cách người khiếm thị tiếp cận trang web, sách và thông tin công cộng.

  12. For her, reading aloud is useful when the listener receives the same information with care and respect.

    Với cô ấy, đọc thành tiếng hữu ích khi người nghe nhận cùng thông tin với sự cẩn thận và tôn trọng.