An Early Morning Training Session · B1 · Luyện viết tiếng Anh
An Early Morning Training Session · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và
12 câu luyện viết · Competitive Sports
Emma reached the athletics track before sunrise because her training group had an early session.
Emma đến đường chạy điền kinh trước bình minh vì nhóm tập của cô ấy có buổi tập sớm.
She had packed her shoes, water, and a light jacket the night before.
Cô ấy đã chuẩn bị giày, nước và một chiếc áo khoác nhẹ từ tối hôm trước.
The coach began with gentle jogging and movement exercises rather than hard running immediately.
Huấn luyện viên bắt đầu bằng chạy nhẹ và các bài vận động thay vì chạy nặng ngay lập tức.
Emma felt stiff at first, but her legs became more comfortable after the warm-up.
Lúc đầu Emma cảm thấy cứng người, nhưng chân cô ấy thoải mái hơn sau khi khởi động.
The main session included six faster runs with short recovery periods between them.
Phần tập chính gồm sáu lượt chạy nhanh hơn với khoảng nghỉ ngắn ở giữa.
She kept the first runs controlled because starting too quickly would make the later ones harder.
Cô ấy giữ tốc độ có kiểm soát ở những lượt đầu vì bắt đầu quá nhanh sẽ khiến các lượt sau khó hơn.
The coach recorded times but also watched running form and effort.
Huấn luyện viên ghi thời gian nhưng cũng quan sát tư thế chạy và mức độ gắng sức.
Emma slowed down during the final run when she felt her technique becoming untidy.
Emma giảm tốc ở lượt chạy cuối khi cảm thấy kỹ thuật của mình bắt đầu thiếu gọn gàng.
After training, the group walked one lap and did a few gentle stretches.
Sau buổi tập, cả nhóm đi bộ một vòng và thực hiện vài động tác giãn cơ nhẹ.
Emma ate breakfast soon afterwards because she had another busy day ahead.
Emma ăn sáng ngay sau đó vì cô ấy còn một ngày bận rộn phía trước.
Early sessions are difficult for her, so she goes to bed sooner on the previous evening.
Các buổi tập sớm khá khó với cô ấy, nên tối hôm trước cô ấy đi ngủ sớm hơn.
She likes finishing a planned workout before the streets become crowded.
Cô ấy thích hoàn thành buổi tập đã lên kế hoạch trước khi đường phố trở nên đông đúc.