Playing Fairly during a Match · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Playing Fairly during a Match · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách

12 câu luyện viết · Competitive Sports

  1. Sophie was playing in a close school hockey match when the ball touched her foot near the goal.

    Sophie đang chơi trong một trận khúc côn cầu học đường căng thẳng thì bóng chạm chân cô ấy gần khung thành.

  2. The referee had not seen the contact and allowed play to continue.

    Trọng tài không nhìn thấy pha chạm bóng và cho trận đấu tiếp tục.

  3. Sophie stopped and told the referee what had happened before her team could score.

    Sophie dừng lại và nói với trọng tài chuyện đã xảy ra trước khi đội cô ấy có thể ghi bàn.

  4. Some teammates were disappointed because the match was tied with little time remaining.

    Một số đồng đội thất vọng vì trận đấu đang hòa và chỉ còn ít thời gian.

  5. Their coach supported Sophie and reminded the team that rules apply even in important moments.

    Huấn luyện viên ủng hộ Sophie và nhắc cả đội rằng luật vẫn áp dụng trong những thời điểm quan trọng.

  6. The other side restarted play and later scored from a well-organised attack.

    Đội bên kia bắt đầu lại trận đấu và sau đó ghi bàn từ một pha tấn công được tổ chức tốt.

  7. Sophie was frustrated by losing, but she did not regret being honest about the handover.

    Sophie thất vọng vì thua, nhưng cô ấy không hối tiếc vì đã trung thực về tình huống đó.

  8. After the match, an opponent thanked her for making the fair decision.

    Sau trận đấu, một đối thủ cảm ơn cô ấy vì đã đưa ra quyết định công bằng.

  9. The team discussed other examples of fair play during their next training session.

    Đội thảo luận thêm những ví dụ khác về chơi đẹp trong buổi tập tiếp theo.

  10. They agreed that respecting officials and opponents matters more than winning one match.

    Họ đồng ý rằng tôn trọng trọng tài và đối thủ quan trọng hơn việc thắng một trận.

  11. Sophie still competes hard, but she tries not to gain an advantage through a missed call.

    Sophie vẫn thi đấu hết sức, nhưng cô ấy cố không giành lợi thế từ một lỗi mà trọng tài bỏ sót.

  12. For her, fair competition means trying to win without ignoring the rules.

    Với cô ấy, thi đấu công bằng nghĩa là cố gắng chiến thắng mà không phớt lờ luật lệ.