Building Fitness and Endurance · B1 · Luyện viết tiếng Anh
Building Fitness and Endurance · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và các
12 câu luyện viết · Competitive Sports
James wanted to improve his endurance before joining a ten-kilometre charity run in autumn.
James muốn cải thiện sức bền trước khi tham gia một cuộc chạy từ thiện mười kilômét vào mùa thu.
He started with three easy runs each week instead of copying an advanced training plan.
Anh ấy bắt đầu với ba buổi chạy nhẹ mỗi tuần thay vì bắt chước một kế hoạch nâng cao.
One run was slightly longer, while the other two stayed short and comfortable.
Một buổi chạy dài hơn một chút, còn hai buổi kia vẫn ngắn và thoải mái.
James added distance gradually so his body had time to adapt.
James tăng quãng đường từ từ để cơ thể có thời gian thích nghi.
On non-running days, he sometimes cycled gently or took a complete rest day.
Vào những ngày không chạy, đôi khi anh ấy đạp xe nhẹ hoặc nghỉ hoàn toàn.
He kept a simple training record with distance, time, and how difficult each run felt.
Anh ấy giữ nhật ký tập đơn giản với quãng đường, thời gian và mức độ khó của từng buổi chạy.
After four weeks, James could run farther at the same comfortable effort.
Sau bốn tuần, James có thể chạy xa hơn với cùng mức gắng sức thoải mái.
He did not increase training when he felt unusually tired for several days.
Anh ấy không tăng lượng tập khi cảm thấy mệt bất thường trong vài ngày.
Instead, he reduced one session and returned to normal only when he felt recovered.
Thay vào đó, anh ấy giảm một buổi tập và chỉ trở lại bình thường khi cảm thấy hồi phục.
A friend joined some weekend runs, which made the longer sessions more enjoyable.
Một người bạn tham gia một số buổi chạy cuối tuần, khiến các buổi dài trở nên thú vị hơn.
James knows endurance develops over time rather than after one very hard workout.
James biết sức bền phát triển theo thời gian chứ không phải sau một buổi tập rất nặng.
His goal is to reach the charity event healthy enough to enjoy the whole distance.
Mục tiêu của anh ấy là đến ngày chạy từ thiện trong tình trạng đủ khỏe để tận hưởng toàn bộ quãng đường.