Working Together in a Swimming Relay · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Working Together in a Swimming Relay · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ

12 câu luyện viết · Competitive Sports

  1. Thomas was selected for the final leg of his club's four-person swimming relay.

    Thomas được chọn bơi lượt cuối trong đội tiếp sức bốn người của câu lạc bộ.

  2. During training, the swimmers practised starts and exchanges as carefully as their individual swimming.

    Trong buổi tập, các vận động viên luyện xuất phát và đổi lượt cẩn thận như khi luyện phần bơi cá nhân.

  3. Thomas watched the incoming swimmer closely so he could leave at the correct moment.

    Thomas quan sát kỹ người bơi đang về để có thể xuất phát đúng thời điểm.

  4. Leaving too early could lead to a penalty, while leaving late would waste valuable time.

    Xuất phát quá sớm có thể bị phạt, còn xuất phát muộn sẽ lãng phí thời gian quý giá.

  5. The team agreed on a simple order based on strengths rather than personal preference.

    Đội thống nhất thứ tự đơn giản dựa trên điểm mạnh thay vì sở thích cá nhân.

  6. One swimmer was fastest at starting, so she completed the first leg.

    Một vận động viên xuất phát nhanh nhất nên cô ấy bơi lượt đầu.

  7. Thomas encouraged teammates from the poolside but stayed quiet when they were preparing to start.

    Thomas cổ vũ đồng đội từ bên hồ nhưng giữ yên lặng khi họ chuẩn bị xuất phát.

  8. In the race, the second swimmer lost a little ground to another team.

    Trong cuộc đua, người bơi thứ hai bị đội khác bỏ xa một chút.

  9. The third swimmer recovered some distance, giving Thomas a realistic chance to compete for second place.

    Người bơi thứ ba rút ngắn được khoảng cách, giúp Thomas có cơ hội thực tế tranh vị trí thứ hai.

  10. He swam hard but kept his technique controlled through the final length.

    Anh ấy bơi hết sức nhưng vẫn giữ kỹ thuật có kiểm soát ở đoạn cuối.

  11. The relay team finished second and celebrated the result together rather than comparing individual times.

    Đội tiếp sức về nhì và cùng nhau ăn mừng kết quả thay vì so sánh thời gian cá nhân.

  12. Thomas liked how the event made four separate performances depend on good teamwork.

    Thomas thích cách nội dung này khiến bốn phần thi riêng biệt phụ thuộc vào tinh thần đồng đội tốt.