Healthy Food for Competitive Athletes · B1 · Luyện viết tiếng Anh
Healthy Food for Competitive Athletes · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ
12 câu luyện viết · Competitive Sports
Henry trains for rowing competitions and pays attention to meals because hard sessions require enough energy.
Henry tập luyện cho các cuộc thi chèo thuyền và chú ý đến bữa ăn vì các buổi tập nặng cần đủ năng lượng.
He usually eats regular meals with carbohydrates, protein, vegetables, and foods he enjoys.
Anh ấy thường ăn các bữa đều đặn có tinh bột, protein, rau và những món mình thích.
Before early training, Henry chooses a light breakfast that he knows is comfortable for him.
Trước buổi tập sớm, Henry chọn bữa sáng nhẹ mà anh ấy biết là phù hợp với mình.
Afterwards, he eats a fuller meal rather than relying only on sports drinks.
Sau đó, anh ấy ăn một bữa đầy đủ hơn thay vì chỉ dựa vào đồ uống thể thao.
Henry carries water to training and drinks more when conditions are hot.
Henry mang nước đến buổi tập và uống nhiều hơn khi thời tiết nóng.
He does not remove entire food groups simply because another athlete follows a fashionable diet.
Anh ấy không loại bỏ cả nhóm thực phẩm chỉ vì một vận động viên khác theo chế độ ăn đang thịnh hành.
When he had questions about competition nutrition, Henry spoke with a qualified sports dietitian.
Khi có câu hỏi về dinh dưỡng thi đấu, Henry đã trao đổi với một chuyên gia dinh dưỡng thể thao có chuyên môn.
The advice focused on his training schedule, preferences, and individual needs.
Lời khuyên tập trung vào lịch tập, sở thích và nhu cầu cá nhân của anh ấy.
Henry also plans food for travel because competition venues do not always offer familiar choices.
Henry cũng lên kế hoạch đồ ăn khi đi xa vì địa điểm thi đấu không phải lúc nào cũng có lựa chọn quen thuộc.
He enjoys occasional treats and does not describe normal foods as completely good or bad.
Anh ấy vẫn thưởng thức đồ ăn yêu thích đôi khi và không gọi thực phẩm thông thường là hoàn toàn tốt hay xấu.
Consistent meals have helped him arrive at training with more reliable energy.
Các bữa ăn đều đặn giúp anh ấy đến buổi tập với mức năng lượng ổn định hơn.
For Henry, healthy sports nutrition supports performance without making food a source of constant worry.
Với Henry, dinh dưỡng thể thao lành mạnh hỗ trợ thành tích mà không biến đồ ăn thành nguồn lo lắng thường xuyên.