Training Alone for a Long Race · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Training Alone for a Long Race · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và các

12 câu luyện viết · Competitive Sports

  1. Jack was preparing for a half marathon, but most of his long runs happened without a training partner.

    Jack đang chuẩn bị cho một cuộc bán marathon, nhưng phần lớn các buổi chạy dài diễn ra mà không có bạn tập.

  2. He planned routes in advance and told someone where he expected to be.

    Anh ấy lên tuyến đường trước và báo cho một người biết mình dự kiến sẽ ở đâu.

  3. Jack carried water on longer routes where public drinking points were not available.

    Jack mang theo nước trên những tuyến dài không có điểm uống nước công cộng.

  4. He started each run slowly because excitement could make the first kilometres unnecessarily fast.

    Anh ấy bắt đầu mỗi buổi chạy chậm vì hưng phấn có thể khiến những kilômét đầu nhanh không cần thiết.

  5. Music helped on some days, but he kept the volume low enough to notice traffic.

    Âm nhạc giúp ích vào một số ngày, nhưng anh ấy giữ âm lượng đủ thấp để chú ý giao thông.

  6. When the route felt boring, Jack divided it mentally into smaller sections.

    Khi tuyến đường trở nên nhàm chán, Jack chia nó thành các đoạn nhỏ trong đầu.

  7. He practised drinking and eating the foods he planned to use during the race.

    Anh ấy luyện uống và ăn những món dự định dùng trong cuộc đua.

  8. One weekend, strong heat made him shorten the planned distance and return home earlier.

    Một cuối tuần, trời nóng gay gắt khiến anh ấy rút ngắn quãng đường dự định và về nhà sớm hơn.

  9. Jack considered that a sensible adjustment rather than a failed training session.

    Jack coi đó là một điều chỉnh hợp lý chứ không phải một buổi tập thất bại.

  10. He occasionally joined a running group so he did not have to train alone every week.

    Đôi khi anh ấy tham gia nhóm chạy để không phải tập một mình mỗi tuần.

  11. The solo sessions have taught him to manage pace and motivation without constant encouragement.

    Các buổi tập một mình dạy anh ấy quản lý tốc độ và động lực mà không cần được khích lệ liên tục.

  12. Jack hopes that this experience will help him stay calm during difficult parts of the race.

    Jack hy vọng kinh nghiệm này sẽ giúp anh ấy giữ bình tĩnh ở những đoạn khó của cuộc đua.