Supporting a Team from the Stands · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Supporting a Team from the Stands · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và

12 câu luyện viết · Competitive Sports

  1. George travelled with friends to support his local basketball team in an important away match.

    George đi cùng bạn bè để cổ vũ đội bóng rổ địa phương trong một trận sân khách quan trọng.

  2. They wore team scarves and joined organised chants before the players came onto the court.

    Họ đeo khăn của đội và tham gia các bài cổ vũ có tổ chức trước khi cầu thủ ra sân.

  3. George cheered loudly for good play but avoided insulting opposing players or supporters.

    George cổ vũ lớn khi có pha chơi hay nhưng tránh xúc phạm cầu thủ hoặc cổ động viên đối phương.

  4. When a referee made a disputed call, he complained briefly and then returned to supporting the team.

    Khi trọng tài đưa ra quyết định gây tranh cãi, anh ấy phàn nàn ngắn rồi quay lại cổ vũ đội.

  5. A family with young children was sitting nearby, which reminded the group to watch their language.

    Một gia đình có trẻ nhỏ ngồi gần đó, nhắc nhóm chú ý lời nói của mình.

  6. The home crowd was louder, especially after their team built a ten-point lead.

    Khán giả chủ nhà ồn ào hơn, đặc biệt sau khi đội của họ dẫn mười điểm.

  7. George and his friends kept singing even when their own team was struggling.

    George và bạn bè vẫn hát cổ vũ ngay cả khi đội của họ đang gặp khó khăn.

  8. In the final minutes, the visiting team reduced the gap but could not complete the comeback.

    Trong những phút cuối, đội khách rút ngắn cách biệt nhưng không thể lội ngược dòng hoàn toàn.

  9. George applauded both teams after the final whistle because the match had been competitive.

    George vỗ tay cho cả hai đội sau tiếng còi cuối vì trận đấu rất cạnh tranh.

  10. He helped collect rubbish around their seats before the group left the arena.

    Anh ấy giúp nhặt rác quanh chỗ ngồi trước khi cả nhóm rời nhà thi đấu.

  11. The defeat was disappointing, yet the trip still felt enjoyable because of the shared atmosphere.

    Thất bại gây thất vọng, nhưng chuyến đi vẫn thú vị nhờ bầu không khí chung.

  12. George believes supporters can be passionate without making a sporting event unpleasant for others.

    George tin rằng cổ động viên có thể nhiệt tình mà không khiến sự kiện thể thao trở nên khó chịu cho người khác.