Choosing Fair Trade Coffee · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Choosing Fair Trade Coffee · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách di

12 câu luyện viết · Consumer Habits

  1. Sophie noticed a Fairtrade label while comparing two bags of coffee at the supermarket.

    Sophie nhận thấy nhãn Fairtrade khi so sánh hai túi cà phê ở siêu thị.

  2. She knew the label related to farmers, but she was unsure what the standards actually covered.

    Cô ấy biết nhãn liên quan đến nông dân, nhưng chưa rõ các tiêu chuẩn thực sự bao gồm những gì.

  3. At home, Sophie read information about minimum prices, working conditions, and producer organisations.

    Ở nhà, Sophie đọc thông tin về giá tối thiểu, điều kiện làm việc và các tổ chức của người sản xuất.

  4. The certified coffee cost slightly more than her usual brand that week.

    Cà phê có chứng nhận đắt hơn một chút so với nhãn hiệu cô ấy thường mua trong tuần đó.

  5. She bought the smaller bag first because she wanted to taste it before changing her regular choice.

    Cô ấy mua túi nhỏ hơn trước vì muốn nếm thử trước khi đổi lựa chọn thường dùng.

  6. Sophie liked the coffee, although flavour rather than the label decided whether she would buy it again.

    Sophie thích cà phê, mặc dù hương vị chứ không phải nhãn quyết định liệu cô ấy có mua lại hay không.

  7. She has since compared Fairtrade products from several companies instead of treating every option as identical.

    Kể từ đó, cô ấy đã so sánh sản phẩm Fairtrade từ nhiều công ty thay vì xem mọi lựa chọn giống nhau.

  8. If her budget is tight, she buys coffee less often rather than assuming one ethical choice is compulsory.

    Nếu ngân sách eo hẹp, cô ấy mua cà phê ít thường xuyên hơn thay vì cho rằng một lựa chọn có đạo đức là bắt buộc.

  9. I appreciated that she checked what the certification meant before repeating claims about it.

    Tôi đánh giá cao việc cô ấy kiểm tra ý nghĩa của chứng nhận trước khi lặp lại các khẳng định về nó.

  10. A label can guide a purchase, but consumers still need to consider price, quality, and reliable information.

    Một nhãn có thể định hướng việc mua, nhưng người tiêu dùng vẫn cần cân nhắc giá, chất lượng và thông tin đáng tin cậy.

  11. Sophie now keeps one certified coffee on her shopping list because it fits her taste and values.

    Sophie giờ giữ một loại cà phê có chứng nhận trong danh sách mua sắm vì nó hợp khẩu vị và giá trị của cô ấy.

  12. Her decision became more meaningful once she understood the reasons behind the symbol on the package.

    Quyết định của cô ấy trở nên có ý nghĩa hơn khi hiểu những lý do phía sau biểu tượng trên bao bì.