The Hidden Cost of Cheap Products · B1 · Luyện viết tiếng Anh

The Hidden Cost of Cheap Products · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và

12 câu luyện viết · Consumer Habits

  1. Olivia bought a very cheap desk lamp because she wanted to spend as little as possible.

    Olivia mua một chiếc đèn bàn rất rẻ vì muốn chi ít nhất có thể.

  2. Within four months, the switch became unreliable and the lamp began turning off unexpectedly.

    Trong vòng bốn tháng, công tắc trở nên không ổn định và đèn bắt đầu tự tắt bất ngờ.

  3. The shop did not sell replacement parts, and a repair would have cost nearly the original price.

    Cửa hàng không bán linh kiện thay thế, và chi phí sửa gần bằng giá ban đầu.

  4. Olivia replaced the lamp, which meant the cheap purchase had not saved much money.

    Olivia thay đèn mới, nghĩa là món mua rẻ ban đầu đã không tiết kiệm được bao nhiêu.

  5. She also had to spend time choosing another product and taking the broken lamp for recycling.

    Cô ấy cũng phải dành thời gian chọn sản phẩm khác và mang chiếc đèn hỏng đi tái chế.

  6. That made her think about costs beyond the number shown on a price label.

    Điều đó khiến cô ấy nghĩ về những chi phí ngoài con số trên nhãn giá.

  7. Cheap products can still be good value, especially when they are simple and well made.

    Sản phẩm rẻ vẫn có thể đáng tiền, đặc biệt khi chúng đơn giản và được làm tốt.

  8. However, a low price is less attractive if an item fails quickly or cannot be repaired.

    Tuy nhiên, giá thấp kém hấp dẫn hơn nếu món đồ nhanh hỏng hoặc không thể sửa.

  9. Olivia now reads warranty information for appliances she expects to use frequently.

    Giờ Olivia đọc thông tin bảo hành cho các thiết bị cô ấy dự định dùng thường xuyên.

  10. If two products seem similar, she compares expected life, energy use, and available spare parts.

    Nếu hai sản phẩm có vẻ tương tự, cô ấy so sánh tuổi thọ dự kiến, mức dùng năng lượng và linh kiện sẵn có.

  11. She has not stopped buying inexpensive things; she simply asks whether the saving is likely to last.

    Cô ấy không ngừng mua đồ rẻ; cô ấy chỉ hỏi liệu khoản tiết kiệm đó có khả năng kéo dài hay không.

  12. The broken lamp showed Olivia that the cheapest option can carry costs that appear later.

    Chiếc đèn hỏng cho Olivia thấy lựa chọn rẻ nhất có thể mang theo những chi phí xuất hiện về sau.