Why Sale Prices Attract Shoppers · B1 · Luyện viết tiếng Anh
Why Sale Prices Attract Shoppers · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và c
12 câu luyện viết · Consumer Habits
Henry noticed a large sale sign while walking past a clothing shop after work.
Henry chú ý một biển giảm giá lớn khi đi ngang cửa hàng quần áo sau giờ làm.
He entered without needing anything specific because the discount made the visit feel worthwhile.
Anh ấy bước vào dù không cần món gì cụ thể vì mức giảm khiến việc ghé cửa hàng có vẻ đáng.
A jacket was marked down from a high original price, which made the new price look especially attractive.
Một chiếc áo khoác được giảm từ giá gốc cao, khiến giá mới trông đặc biệt hấp dẫn.
Henry checked another shop online and found a similar jacket at nearly the same normal price.
Henry kiểm tra một cửa hàng khác trên mạng và thấy áo tương tự có giá thường gần như vậy.
The word sale had affected his attention more strongly than the actual comparison.
Từ giảm giá đã ảnh hưởng đến sự chú ý của anh ấy mạnh hơn việc so sánh thực tế.
He left without buying the jacket because he already owned one in good condition.
Anh ấy rời đi mà không mua áo vì đã có một chiếc còn tốt.
Although discounts can offer real savings, they save nothing when the purchase was unnecessary.
Mặc dù giảm giá có thể tiết kiệm thật, nó không tiết kiệm gì nếu món mua là không cần thiết.
Henry has started checking his shopping list before opening sale emails from retailers.
Henry đã bắt đầu kiểm tra danh sách mua sắm trước khi mở email giảm giá từ nhà bán lẻ.
If he needs an item, he compares the final price rather than the size of the advertised discount.
Nếu cần một món, anh ấy so sánh giá cuối cùng thay vì mức giảm được quảng cáo.
Limited-time messages still create pressure, so he waits when the decision is not urgent.
Những thông báo giới hạn thời gian vẫn tạo áp lực, vì vậy anh ấy chờ khi quyết định không khẩn cấp.
The habit has not removed the appeal of a bargain, but it gives him time to think.
Thói quen không xoá sức hấp dẫn của món hời, nhưng cho anh ấy thời gian để suy nghĩ.
Henry now asks whether he wants the product itself or simply enjoys seeing a lower number.
Giờ Henry tự hỏi mình muốn chính sản phẩm hay chỉ thích nhìn thấy một con số thấp hơn.