Considering the Full Cost of a Product · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Considering the Full Cost of a Product · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự t

12 câu luyện viết · Consumer Habits

  1. Alice compared two printers for her home office and first looked only at their purchase prices.

    Alice so sánh hai máy in cho văn phòng tại nhà và ban đầu chỉ nhìn giá mua.

  2. One printer was cheaper, but its replacement ink cost much more per page.

    Một máy in rẻ hơn, nhưng mực thay thế có chi phí trên mỗi trang cao hơn nhiều.

  3. The second model also used less electricity when it was waiting between jobs.

    Mẫu thứ hai cũng dùng ít điện hơn khi chờ giữa các lần in.

  4. Alice estimated how many pages she normally prints during an average month.

    Alice ước tính số trang cô ấy thường in trong một tháng trung bình.

  5. She then compared ink, paper, energy, warranty, and likely repair costs over several years.

    Sau đó cô ấy so sánh mực, giấy, năng lượng, bảo hành và chi phí sửa có thể trong vài năm.

  6. The calculation was not exact, but it showed that the cheaper printer might cost more later.

    Phép tính không hoàn toàn chính xác, nhưng cho thấy máy in rẻ hơn có thể tốn nhiều hơn về sau.

  7. Although future costs can be uncertain, Alice prefers to consider them for products used often.

    Mặc dù chi phí tương lai có thể không chắc chắn, Alice thích cân nhắc chúng với sản phẩm dùng thường xuyên.

  8. For a simple low-cost item, she does not spend an hour making complicated calculations.

    Với một món đơn giản giá thấp, cô ấy không dành cả giờ làm phép tính phức tạp.

  9. If repair parts are unavailable, that also affects how long a product can remain useful.

    Nếu linh kiện sửa không có sẵn, điều đó cũng ảnh hưởng thời gian sản phẩm có thể tiếp tục hữu ích.

  10. Alice chose the second printer because its running costs suited her expected use better.

    Alice chọn máy in thứ hai vì chi phí vận hành phù hợp hơn với mức sử dụng dự kiến.

  11. She has since applied the same thinking to a bicycle, a heater, and kitchen equipment.

    Kể từ đó, cô ấy áp dụng cách nghĩ tương tự cho xe đạp, máy sưởi và thiết bị bếp.

  12. Considering full cost helps Alice see price as the beginning of a purchase, not the whole story.

    Cân nhắc toàn bộ chi phí giúp Alice xem giá là điểm bắt đầu của một món mua chứ không phải toàn bộ câu chuyện.