Making Sea Salt in the Sun · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Making Sea Salt in the Sun · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách di

12 câu luyện viết · Culinary Heritage

  1. Henry spent a hot morning with workers who make sea salt using sunlight and shallow ponds.

    Henry dành một buổi sáng nóng cùng những người làm muối biển bằng ánh nắng và các ruộng nông.

  2. Sea water entered the first pond, where heat slowly removed part of the water.

    Nước biển chảy vào ruộng đầu tiên, nơi sức nóng từ từ làm bay hơi một phần nước.

  3. The concentrated water was later moved into smaller areas for the final stage.

    Nước cô đặc sau đó được chuyển sang các khu nhỏ hơn cho giai đoạn cuối.

  4. Henry could see tiny salt crystals forming as the surface became drier.

    Henry có thể thấy những tinh thể muối nhỏ hình thành khi bề mặt trở nên khô hơn.

  5. Workers used simple tools to gather the crystals into white lines across the ground.

    Người làm dùng dụng cụ đơn giản để gom các tinh thể thành những hàng trắng trên mặt đất.

  6. A sudden rain shower would have diluted the water, so everyone watched the sky carefully.

    Một trận mưa rào bất ngờ sẽ làm loãng nước, vì vậy mọi người theo dõi bầu trời cẩn thận.

  7. The workers explained that wind, heat, and humidity can change the daily schedule.

    Những người làm muối giải thích rằng gió, nhiệt và độ ẩm có thể thay đổi lịch làm việc hằng ngày.

  8. Although the equipment looked simple, judging the right moment required experience.

    Mặc dù thiết bị trông đơn giản, việc chọn đúng thời điểm đòi hỏi kinh nghiệm.

  9. Henry has bought sea salt many times without thinking about how weather affects production.

    Henry đã mua muối biển nhiều lần mà không nghĩ thời tiết ảnh hưởng đến việc sản xuất thế nào.

  10. He now understands why some coastal communities developed strong traditions around salt making.

    Giờ anh ấy hiểu vì sao một số cộng đồng ven biển phát triển truyền thống làm muối mạnh mẽ.

  11. If the climate becomes less predictable, producers may need new ways to protect the ponds.

    Nếu khí hậu trở nên khó đoán hơn, người sản xuất có thể cần những cách mới để bảo vệ ruộng muối.

  12. The visit turned an ordinary kitchen ingredient into something connected with landscape and skilled labour.

    Chuyến thăm biến một nguyên liệu bếp thông thường thành thứ gắn với cảnh quan và lao động có kỹ năng.