Picking Tea Leaves by Hand · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Picking Tea Leaves by Hand · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách di

12 câu luyện viết · Culinary Heritage

  1. George visited a hillside tea farm where workers still pick many young leaves by hand.

    George đến một nông trại trà trên sườn đồi nơi người lao động vẫn hái nhiều lá non bằng tay.

  2. A worker showed him which soft leaves and buds were ready for a high-quality batch.

    Một người thợ chỉ cho anh ấy những lá mềm và búp nào đã sẵn sàng cho một mẻ chất lượng cao.

  3. Older leaves remained on the plant because they would produce a different result.

    Những lá già hơn được để lại trên cây vì chúng sẽ tạo ra kết quả khác.

  4. George tried picking slowly, but he needed both hands to avoid damaging nearby growth.

    George thử hái chậm, nhưng cần dùng cả hai tay để tránh làm hỏng phần cây mọc gần đó.

  5. The experienced workers moved much faster while still selecting leaves very carefully.

    Những người thợ có kinh nghiệm di chuyển nhanh hơn nhiều mà vẫn chọn lá rất cẩn thận.

  6. Their baskets were kept light enough to prevent the fresh leaves from being crushed.

    Các giỏ được giữ đủ nhẹ để tránh làm dập lá tươi.

  7. After picking, the leaves were taken for the next stages before they lost too much freshness.

    Sau khi hái, lá được đưa sang các công đoạn tiếp theo trước khi mất quá nhiều độ tươi.

  8. George learned that the time of day and recent weather can affect the leaves.

    George biết rằng thời điểm trong ngày và thời tiết gần đây có thể ảnh hưởng đến lá.

  9. Although machines are useful on some farms, steep ground can make hand picking more practical.

    Mặc dù máy móc hữu ích ở một số nông trại, địa hình dốc có thể khiến hái bằng tay thực tế hơn.

  10. He has begun to notice leaf size and shape when looking at loose tea in shops.

    Anh ấy đã bắt đầu chú ý kích thước và hình dạng lá khi xem trà rời trong cửa hàng.

  11. If he returns during another season, the farm may be producing a different style of tea.

    Nếu quay lại vào mùa khác, nông trại có thể đang sản xuất một loại trà khác.

  12. A cup of tea now reminds George of the careful selection that happened long before brewing.

    Một tách trà giờ nhắc George về sự lựa chọn cẩn thận diễn ra từ lâu trước khi pha.