Cleaning a Local Riverbank · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Cleaning a Local Riverbank · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách di

12 câu luyện viết · Environmental Action

  1. Emma joined a Saturday clean-up after seeing plastic bottles along the local riverbank.

    Emma tham gia buổi dọn dẹp thứ Bảy sau khi thấy chai nhựa dọc bờ sông địa phương.

  2. Volunteers received gloves, litter pickers, and separate bags for rubbish and recyclable material.

    Tình nguyện viên nhận găng tay, dụng cụ gắp rác và các túi riêng cho rác và vật liệu tái chế.

  3. The organiser warned everyone to leave sharp objects for trained staff to handle.

    Người tổ chức cảnh báo mọi người để vật sắc nhọn cho nhân viên được đào tạo xử lý.

  4. Emma worked slowly around plants because some rubbish was caught between roots.

    Emma làm chậm quanh cây vì một số rác mắc giữa các rễ.

  5. We found many drink containers near a path used for weekend picnics.

    Chúng tôi tìm thấy nhiều hộp đựng đồ uống gần lối đi thường dùng cho dã ngoại cuối tuần.

  6. After two hours, the team had filled several bags without disturbing the river itself.

    Sau hai giờ, nhóm đã đầy vài túi mà không làm xáo trộn chính dòng sông.

  7. Although the bank looked better, Emma knew one clean-up would not stop new litter appearing.

    Mặc dù bờ sông trông sạch hơn, Emma biết một buổi dọn không thể ngăn rác mới xuất hiện.

  8. The group has asked for an extra bin near the busiest entrance to the path.

    Nhóm đã đề nghị đặt thêm một thùng rác gần lối vào đông nhất của đường đi.

  9. If the council agrees, volunteers will monitor whether the new bin reduces nearby waste.

    Nếu hội đồng đồng ý, tình nguyện viên sẽ theo dõi liệu thùng mới có giảm rác gần đó hay không.

  10. Emma also wants clearer signs reminding visitors to take rubbish home when bins are full.

    Emma cũng muốn biển rõ hơn nhắc khách mang rác về khi thùng đầy.

  11. The clean-up gave useful information about where litter collected most often.

    Buổi dọn dẹp cung cấp thông tin hữu ích về nơi rác tích tụ thường xuyên nhất.

  12. For Emma, removing waste mattered, but preventing the next pile mattered just as much.

    Với Emma, dọn rác quan trọng, nhưng ngăn đống rác tiếp theo cũng quan trọng không kém.