Composting Kitchen Waste at Home · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Composting Kitchen Waste at Home · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và c

12 câu luyện viết · Environmental Action

  1. Daniel started composting after noticing how many vegetable peels went into his household bin.

    Daniel bắt đầu ủ phân sau khi nhận thấy nhiều vỏ rau củ bị bỏ vào thùng rác gia đình.

  2. He placed a covered container in the kitchen for fruit scraps, coffee grounds, and suitable leftovers.

    Anh ấy đặt một hộp có nắp trong bếp cho vỏ trái cây, bã cà phê và thức ăn thừa phù hợp.

  3. Outside, Daniel mixed those scraps with dry leaves and small pieces of cardboard.

    Bên ngoài, Daniel trộn những phần đó với lá khô và các mảnh bìa nhỏ.

  4. The first pile became too wet, so he added more dry material and turned it.

    Đống đầu tiên trở nên quá ướt, vì vậy anh ấy thêm vật liệu khô và đảo lên.

  5. That change improved the smell and allowed air to move through the compost.

    Thay đổi đó làm mùi dễ chịu hơn và cho phép không khí đi qua đống ủ.

  6. Daniel keeps meat and oily food out because his simple home system is not designed for them.

    Daniel không cho thịt và đồ nhiều dầu vào vì hệ thống đơn giản ở nhà không được thiết kế cho chúng.

  7. Although compost takes time, the amount of kitchen waste in his main bin has clearly fallen.

    Mặc dù ủ phân cần thời gian, lượng rác bếp trong thùng chính của anh ấy đã giảm rõ rệt.

  8. He has learned to cut larger scraps into smaller pieces so they break down more evenly.

    Anh ấy đã học cách cắt các phần lớn thành miếng nhỏ để chúng phân huỷ đều hơn.

  9. If the pile becomes dry in hot weather, he adds a little water instead of soaking it.

    Nếu đống ủ khô trong thời tiết nóng, anh ấy thêm một ít nước thay vì làm ướt sũng.

  10. The finished compost will be used around herbs and flowers rather than thrown away.

    Phân ủ hoàn thành sẽ được dùng quanh thảo mộc và hoa thay vì bị bỏ đi.

  11. Daniel now sees food scraps as material that can return nutrients to the soil.

    Giờ Daniel xem phế phẩm thực phẩm là vật liệu có thể đưa chất dinh dưỡng trở lại đất.

  12. His system works because it is small enough to maintain without becoming an unpleasant chore.

    Hệ thống của anh ấy hiệu quả vì đủ nhỏ để duy trì mà không trở thành việc khó chịu.