Protecting Habitats for Local Birds · B1 · Luyện viết tiếng Anh
Protecting Habitats for Local Birds · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ v
12 câu luyện viết · Environmental Action
Grace joined a neighbourhood project that wanted to improve habitat for local birds.
Grace tham gia một dự án khu phố muốn cải thiện môi trường sống cho chim địa phương.
A bird group advised residents to keep mature bushes instead of removing every untidy corner.
Một nhóm về chim khuyên cư dân giữ các bụi cây trưởng thành thay vì dọn sạch mọi góc trông chưa gọn.
Those plants provide shelter, nesting places, and insects that several bird species eat.
Những cây đó cung cấp nơi trú, chỗ làm tổ và côn trùng mà nhiều loài chim ăn.
Grace planted native flowers that attract insects without needing much extra water.
Grace trồng hoa bản địa thu hút côn trùng mà không cần nhiều nước thêm.
She also placed a shallow water dish where cats could not easily hide nearby.
Cô ấy cũng đặt một đĩa nước nông ở nơi mèo không dễ ẩn gần đó.
During nesting season, the group avoids cutting certain hedges until young birds have left.
Trong mùa làm tổ, nhóm tránh cắt một số hàng rào cây cho đến khi chim non đã rời đi.
Although feeding birds can help at some times, Grace follows local advice about suitable food and hygiene.
Mặc dù cho chim ăn có thể hữu ích vào một số lúc, Grace làm theo lời khuyên địa phương về thức ăn và vệ sinh phù hợp.
The residents have begun recording which species appear before and after the habitat changes.
Cư dân đã bắt đầu ghi lại những loài xuất hiện trước và sau các thay đổi môi trường sống.
If one species becomes less common, the records may help the group notice the change early.
Nếu một loài trở nên ít gặp hơn, các ghi chép có thể giúp nhóm nhận ra sớm.
Grace likes seeing more birds, but the project is not designed only for attractive species.
Grace thích thấy nhiều chim hơn, nhưng dự án không chỉ dành cho các loài bắt mắt.
Healthy habitat also supports insects, plants, and other animals that share the same area.
Môi trường sống lành mạnh cũng hỗ trợ côn trùng, cây cối và các động vật khác cùng sống trong khu vực.
For Grace, protecting birds begins with keeping the places they already depend on.
Với Grace, bảo vệ chim bắt đầu bằng việc giữ những nơi chúng vốn đã phụ thuộc.