Repairing Vintage Clothes · B1 · Luyện viết tiếng Anh
Repairing Vintage Clothes · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách diễ
12 câu luyện viết · Fashion Industry
Jack bought a vintage wool coat whose lining was torn but whose outer fabric remained strong.
Jack mua một chiếc áo khoác wool vintage có lớp lót bị rách nhưng vải ngoài vẫn bền.
A repair specialist checked the seams, buttons, and hidden areas before suggesting any work.
Một chuyên gia sửa đồ kiểm tra đường may, cúc và phần khuất trước khi đề xuất việc cần làm.
The outer coat needed only cleaning, while the lining required several new sections.
Phần áo ngoài chỉ cần làm sạch, còn lớp lót cần vài phần mới.
Jack chose a plain replacement fabric that was strong enough for regular wear.
Jack chọn vải thay đơn giản đủ bền cho việc mặc thường xuyên.
One original button was missing, so the specialist moved a spare from an unseen position.
Một cúc gốc bị mất, vì vậy chuyên gia chuyển cúc dự phòng từ một vị trí không nhìn thấy.
That kept the front appearance consistent without replacing every old button.
Cách đó giữ vẻ ngoài phía trước nhất quán mà không phải thay toàn bộ cúc cũ.
Although the repair cost more than a very cheap new coat, Jack valued the vintage material and fit.
Mặc dù sửa đắt hơn một chiếc áo mới rất rẻ, Jack coi trọng vật liệu vintage và độ vừa.
He has learned to ask whether older fabrics need special cleaning before treating stains at home.
Anh ấy đã học cách hỏi liệu vải cũ có cần làm sạch đặc biệt trước khi xử lý vết bẩn ở nhà hay không.
If another seam opens, Jack can return to the same repairer who now knows the garment.
Nếu một đường may khác bung ra, Jack có thể quay lại cùng người sửa đã biết trang phục.
The coat still shows its age, but that is part of what Jack likes about it.
Chiếc áo vẫn cho thấy tuổi đời, nhưng đó là một phần điều Jack thích.
Repairing it preserved a useful piece of clothing without pretending it had to look brand new.
Sửa nó giữ lại một món quần áo hữu ích mà không giả vờ nó phải trông hoàn toàn mới.
Jack now checks repair potential before rejecting older clothes because of manageable damage.
Giờ Jack kiểm tra khả năng sửa trước khi bỏ qua quần áo cũ chỉ vì hư hỏng có thể xử lý.