Preparing a University Application · B1 · Luyện viết tiếng Anh
Preparing a University Application · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và
12 câu luyện viết · Higher Studies
Emma began her university application two months before the deadline to avoid last-minute problems.
Emma bắt đầu hồ sơ đại học hai tháng trước hạn chót để tránh vấn đề phút cuối.
She made a list of required documents, including school records and proof of language ability.
Cô ấy lập danh sách giấy tờ cần thiết, gồm hồ sơ học tập và bằng chứng năng lực ngôn ngữ.
Her first personal statement was too general, so she added specific examples from recent study.
Bản giới thiệu cá nhân đầu tiên của cô ấy quá chung chung, vì vậy cô ấy thêm ví dụ cụ thể từ việc học gần đây.
A teacher read the draft and pointed out where Emma repeated information already shown elsewhere.
Một giáo viên đọc bản nháp và chỉ ra nơi Emma lặp thông tin đã có ở chỗ khác.
She revised those sections and explained more clearly why the course suited her interests.
Cô ấy sửa các phần đó và giải thích rõ hơn vì sao khoá học phù hợp sở thích.
Emma also checked the university website because entry requirements differed between programmes.
Emma cũng kiểm tra trang web trường vì yêu cầu đầu vào khác nhau giữa các chương trình.
Although recommendations mattered, she chose courses she would genuinely be willing to study for years.
Mặc dù lời khuyên quan trọng, cô ấy chọn những khoá mình thực sự sẵn sàng học trong nhiều năm.
She has saved copies of everything submitted in case the admissions office asks a question later.
Cô ấy đã lưu bản sao mọi thứ đã nộp phòng khi bộ phận tuyển sinh hỏi sau này.
If one application is unsuccessful, Emma will still have other realistic choices on her list.
Nếu một hồ sơ không thành công, Emma vẫn sẽ có các lựa chọn thực tế khác trong danh sách.
She submitted the first form early enough to correct a small mistake in her contact details.
Cô ấy nộp biểu mẫu đầu tiên đủ sớm để sửa một lỗi nhỏ trong thông tin liên hệ.
The process has required careful organisation, but each completed section has reduced her stress.
Quá trình đòi hỏi tổ chức cẩn thận, nhưng mỗi phần hoàn thành đã giảm căng thẳng của cô ấy.
Emma now has time to prepare for possible interviews instead of worrying about unfinished paperwork.
Emma giờ có thời gian chuẩn bị cho các cuộc phỏng vấn có thể có thay vì lo giấy tờ chưa xong.