Planning a Long Research Paper · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Planning a Long Research Paper · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và các

12 câu luyện viết · Higher Studies

  1. Grace received a research paper deadline twelve weeks away and resisted leaving the project until the final month.

    Grace nhận hạn bài nghiên cứu còn mười hai tuần và tránh để dự án đến tháng cuối.

  2. She divided the work into reading, note-taking, outlining, drafting, revision, and final checking.

    Cô ấy chia công việc thành đọc, ghi chú, lập dàn ý, viết nháp, sửa và kiểm tra cuối.

  3. A calendar showed which stages depended on earlier work being finished first.

    Một lịch cho thấy giai đoạn nào phụ thuộc vào việc hoàn thành công việc trước đó.

  4. Grace set an early date for choosing sources so she would not keep collecting material forever.

    Grace đặt ngày sớm để chốt nguồn nhằm tránh tiếp tục thu thập tài liệu mãi.

  5. She wrote one section at a time instead of trying to produce the whole paper in order.

    Cô ấy viết từng phần thay vì cố tạo toàn bộ bài theo thứ tự.

  6. When one section became difficult, Grace moved temporarily to another part while keeping notes on the problem.

    Khi một phần trở nên khó, Grace tạm chuyển sang phần khác trong khi ghi lại vấn đề.

  7. Although the plan changed twice, it still helped her see whether she was falling seriously behind.

    Mặc dù kế hoạch thay đổi hai lần, nó vẫn giúp cô ấy thấy mình có bị chậm đáng kể hay không.

  8. She has booked a tutorial before the final week so important feedback can still be used.

    Cô ấy đã đặt buổi hướng dẫn trước tuần cuối để phản hồi quan trọng vẫn có thể được sử dụng.

  9. If a source arrives late, Grace will decide whether it is essential rather than automatically delaying everything.

    Nếu một nguồn đến muộn, Grace sẽ quyết định nó có thiết yếu không thay vì tự động trì hoãn mọi thứ.

  10. Her first full draft will be imperfect, but it gives her something complete to revise.

    Bản nháp đầy đủ đầu tiên sẽ chưa hoàn hảo, nhưng cho cô ấy một nội dung hoàn chỉnh để sửa.

  11. The project feels large, yet each weekly target is small enough to understand and measure.

    Dự án có vẻ lớn, nhưng mỗi mục tiêu tuần đủ nhỏ để hiểu và đo lường.

  12. Grace now sees planning as a way to protect thinking time, not merely a schedule of deadlines.

    Giờ Grace xem lập kế hoạch là cách bảo vệ thời gian suy nghĩ chứ không chỉ là lịch hạn chót.