Presenting Research Findings · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Presenting Research Findings · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách

12 câu luyện viết · Higher Studies

  1. Henry had ten minutes to present the main findings from a semester research project.

    Henry có mười phút để trình bày các phát hiện chính từ dự án nghiên cứu kéo dài một học kỳ.

  2. His first set of slides contained too much text, so the important result was difficult to notice.

    Bộ slide đầu của anh ấy có quá nhiều chữ, khiến kết quả quan trọng khó được nhận ra.

  3. He reduced each slide to one main message supported by a simple chart or short phrase.

    Anh ấy giảm mỗi slide còn một thông điệp chính được hỗ trợ bằng biểu đồ đơn giản hoặc cụm ngắn.

  4. Henry practised aloud and discovered that his explanation of the method took almost half the time.

    Henry luyện nói thành tiếng và phát hiện phần giải thích phương pháp chiếm gần nửa thời gian.

  5. He shortened that section so there was room to explain what the findings actually meant.

    Anh ấy rút ngắn phần đó để có chỗ giải thích các phát hiện thực sự có ý nghĩa gì.

  6. A classmate asked him to define one term that sounded familiar to researchers but not to everyone else.

    Một bạn cùng lớp đề nghị anh ấy định nghĩa một thuật ngữ quen với người nghiên cứu nhưng không quen với mọi người.

  7. Although Henry wanted to sound knowledgeable, he replaced several complex phrases with clearer everyday language.

    Mặc dù Henry muốn nghe có vẻ hiểu biết, anh ấy thay một số cụm phức tạp bằng ngôn ngữ hằng ngày rõ hơn.

  8. He has prepared one extra slide containing details that may be useful during questions.

    Anh ấy đã chuẩn bị một slide phụ chứa chi tiết có thể hữu ích trong phần hỏi đáp.

  9. If he does not know an answer, Henry plans to say so rather than invent a confident response.

    Nếu không biết câu trả lời, Henry dự định nói rõ thay vì tự tạo một câu trả lời chắc chắn.

  10. During the presentation, he looked at the audience more often than at the screen.

    Trong bài trình bày, anh ấy nhìn khán giả thường xuyên hơn nhìn màn hình.

  11. The final questions focused on the results, which showed that listeners had understood the central point.

    Các câu hỏi cuối tập trung vào kết quả, cho thấy người nghe đã hiểu ý chính.

  12. Henry learned that presenting research requires selection because ten clear minutes cannot contain every detail.

    Henry hiểu rằng trình bày nghiên cứu cần lựa chọn vì mười phút rõ ràng không thể chứa mọi chi tiết.