Applying for a Study Grant · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Applying for a Study Grant · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách di

12 câu luyện viết · Higher Studies

  1. Alice found a study grant that could help cover travel and materials for her final-year project.

    Alice tìm thấy một khoản hỗ trợ học tập có thể giúp chi phí đi lại và vật liệu cho dự án năm cuối.

  2. She checked the eligibility rules before spending time on the detailed application.

    Cô ấy kiểm tra điều kiện đủ tiêu chuẩn trước khi dành thời gian cho hồ sơ chi tiết.

  3. The form asked for a budget, project purpose, study record, and short supporting statement.

    Biểu mẫu yêu cầu ngân sách, mục đích dự án, kết quả học tập và một phần trình bày hỗ trợ ngắn.

  4. Alice estimated costs using current prices rather than choosing numbers that simply matched the maximum grant.

    Alice ước tính chi phí theo giá hiện tại thay vì chọn số chỉ để khớp mức hỗ trợ tối đa.

  5. Her tutor suggested explaining how each expense was connected with the planned research.

    Giảng viên đề nghị giải thích cách mỗi khoản chi liên quan đến nghiên cứu dự kiến.

  6. She revised the statement to describe expected learning rather than saying only that money was needed.

    Cô ấy sửa phần trình bày để mô tả việc học dự kiến thay vì chỉ nói rằng cần tiền.

  7. Although many students wanted the grant, Alice submitted an accurate application without making her situation sound worse.

    Mặc dù nhiều sinh viên muốn nhận khoản hỗ trợ, Alice vẫn nộp hồ sơ chính xác mà không làm hoàn cảnh của mình có vẻ khó khăn hơn thực tế.

  8. She has kept the supporting documents because the fund may request additional evidence later.

    Cô ấy đã giữ các tài liệu hỗ trợ vì quỹ có thể yêu cầu thêm bằng chứng sau này.

  9. If the application fails, Alice will ask whether feedback is available before trying another funding source.

    Nếu hồ sơ không thành công, Alice sẽ hỏi xem có phản hồi không trước khi thử nguồn tài trợ khác.

  10. Submitting early also gave her time to fix a file that had uploaded incorrectly.

    Nộp sớm cũng cho cô ấy thời gian sửa một tệp tải lên bị lỗi.

  11. The process made her project costs clearer even before any funding decision was announced.

    Quá trình khiến chi phí dự án rõ hơn ngay cả trước khi quyết định tài trợ được công bố.

  12. Alice now sees grant writing as explaining a realistic plan to someone who must compare many good requests.

    Giờ Alice xem viết hồ sơ hỗ trợ là giải thích kế hoạch thực tế cho người phải so sánh nhiều yêu cầu tốt.