Sharing Traditional Soups · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Sharing Traditional Soups · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách diễ

12 câu luyện viết · Intercultural Dialogue

  1. James invited several neighbours to bring a traditional soup from their family or country.

    James mời vài người hàng xóm mang một món súp truyền thống từ gia đình hoặc đất nước của họ.

  2. The table soon held dishes with very different colours, smells, and ingredients.

    Chiếc bàn nhanh chóng có nhiều món với màu sắc, mùi hương và nguyên liệu rất khác nhau.

  3. I brought a light vegetable soup that my grandmother usually cooks during hot weather.

    Tôi mang một món canh rau nhẹ mà bà tôi thường nấu khi trời nóng.

  4. A neighbour named Martha served a thick bean soup and explained how her father prepared it.

    Một người hàng xóm tên Martha phục vụ món súp đậu đặc và giải thích cách cha cô ấy nấu món đó.

  5. Nobody had to like every dish, but everyone agreed to taste a small amount.

    Không ai phải thích mọi món, nhưng tất cả đều đồng ý nếm một lượng nhỏ.

  6. James asked people to describe memories connected with the food rather than judge which soup was best.

    James đề nghị mọi người kể những ký ức gắn với món ăn thay vì đánh giá món súp nào ngon nhất.

  7. One story was about a winter kitchen, while another described a busy festival morning.

    Một câu chuyện nói về căn bếp mùa đông, còn câu khác kể về một buổi sáng lễ hội bận rộn.

  8. I have eaten bean soup before, but Martha's version tasted different because of the herbs.

    Tôi từng ăn súp đậu, nhưng phiên bản của Martha có vị khác nhờ các loại thảo mộc.

  9. If we organise the event again, we will ask people to write down common allergens.

    Nếu tổ chức sự kiện lần nữa, chúng tôi sẽ đề nghị mọi người ghi rõ các chất dễ gây dị ứng phổ biến.

  10. That would make the meal safer without reducing the variety on the table.

    Điều đó sẽ khiến bữa ăn an toàn hơn mà không làm giảm sự đa dạng trên bàn.

  11. Sharing soup gave us an easy reason to ask about family traditions without being too personal.

    Chia sẻ món súp cho chúng tôi một lý do tự nhiên để hỏi về truyền thống gia đình mà không quá riêng tư.

  12. By the end of the evening, several neighbours had exchanged recipes and planned another meal.

    Đến cuối buổi tối, vài người hàng xóm đã trao đổi công thức và lên kế hoạch cho một bữa ăn khác.