Attending an International Dinner · B1 · Luyện viết tiếng Anh
Attending an International Dinner · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và
12 câu luyện viết · Intercultural Dialogue
Lucy took me to an international dinner organised by families in our neighbourhood.
Lucy đưa tôi đến một bữa tối quốc tế do các gia đình trong khu phố tổ chức.
Each table served a few dishes, and small cards listed the main ingredients.
Mỗi bàn phục vụ vài món, và các thẻ nhỏ ghi những nguyên liệu chính.
I first tried a rice dish that was less spicy than its bright colour suggested.
Đầu tiên tôi thử một món cơm ít cay hơn vẻ ngoài rực rỡ của nó.
Lucy asked the cook how it was usually served at home rather than requesting changes immediately.
Lucy hỏi người nấu món đó thường được phục vụ thế nào ở nhà thay vì yêu cầu thay đổi ngay.
At another table, we learned that guests normally share several plates in the centre.
Ở một bàn khác, chúng tôi biết rằng khách thường chia sẻ nhiều đĩa đặt ở giữa.
I almost took the last piece, but someone quietly explained that it was polite to offer it first.
Tôi suýt lấy miếng cuối cùng, nhưng có người nhẹ nhàng giải thích rằng lịch sự hơn nếu mời người khác trước.
Nobody treated the mistake seriously, and the explanation helped me remember the custom.
Không ai xem lỗi đó là nghiêm trọng, và lời giải thích giúp tôi nhớ phong tục ấy.
The hosts had also prepared vegetarian choices and clearly marked dishes containing nuts.
Chủ nhà cũng chuẩn bị lựa chọn chay và đánh dấu rõ các món có chứa hạt.
Although the food brought people together, most conversations soon moved to work, music, and family life.
Mặc dù đồ ăn đưa mọi người lại gần nhau, phần lớn cuộc trò chuyện sớm chuyển sang công việc, âm nhạc và gia đình.
Lucy has already exchanged phone numbers with a couple who live two streets away.
Lucy đã trao đổi số điện thoại với một cặp vợ chồng sống cách đó hai con phố.
If the dinner happens next year, I would like to help with the welcome table.
Nếu bữa tối được tổ chức vào năm sau, tôi muốn giúp ở bàn đón khách.
I left feeling that shared meals can open conversations, but curiosity keeps them going.
Tôi ra về với cảm giác rằng bữa ăn chung có thể mở đầu trò chuyện, nhưng sự tò mò giúp nó tiếp tục.