Using Art to Promote Peace · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Using Art to Promote Peace · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách di

12 câu luyện viết · Intercultural Dialogue

  1. Jack joined a mural project that brought together young people from two neighbouring communities.

    Jack tham gia một dự án tranh tường quy tụ người trẻ từ hai cộng đồng lân cận.

  2. The groups had argued before, so organisers wanted a project that required cooperation.

    Hai nhóm từng tranh cãi trước đó, vì vậy ban tổ chức muốn một dự án cần sự hợp tác.

  3. Instead of choosing the design themselves, the organisers asked participants to suggest symbols of peace.

    Thay vì tự chọn thiết kế, ban tổ chức đề nghị người tham gia gợi ý các biểu tượng của hoà bình.

  4. Jack's group chose an open doorway surrounded by plants from both areas.

    Nhóm của Jack chọn hình một cánh cửa mở được bao quanh bởi cây cối từ cả hai khu vực.

  5. Another group preferred hands, but they agreed the two ideas could appear together.

    Một nhóm khác thích hình bàn tay, nhưng họ đồng ý hai ý tưởng có thể xuất hiện cùng nhau.

  6. Painting took three weekends, and people had to share ladders, brushes, and limited space.

    Việc vẽ kéo dài ba cuối tuần, và mọi người phải dùng chung thang, cọ và không gian hạn chế.

  7. Small disagreements still happened, although they were solved through discussion rather than shouting.

    Những bất đồng nhỏ vẫn xảy ra, mặc dù chúng được giải quyết bằng trao đổi thay vì la hét.

  8. Jack said the mural did not remove the communities' real problems.

    Jack nói bức tranh tường không xoá bỏ những vấn đề thực tế giữa hai cộng đồng.

  9. However, working side by side gave people a reason to speak with someone they had avoided.

    Tuy nhiên, làm việc cạnh nhau cho mọi người lý do để nói chuyện với người mà trước đó họ né tránh.

  10. The finished wall has become a meeting point where local events are now advertised.

    Bức tường hoàn thành đã trở thành điểm gặp gỡ nơi các sự kiện địa phương giờ được thông báo.

  11. If similar art projects are planned, Jack thinks participants should help make the important decisions.

    Nếu có các dự án nghệ thuật tương tự, Jack nghĩ người tham gia nên góp phần đưa ra những quyết định quan trọng.

  12. For him, the value came from creating something together, not only from the final picture.

    Với anh ấy, giá trị đến từ việc cùng nhau tạo ra một thứ gì đó, không chỉ từ bức tranh cuối cùng.