Understanding Different Religious Festivals · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Understanding Different Religious Festivals · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật

12 câu luyện viết · Intercultural Dialogue

  1. George works with colleagues who celebrate several different religious festivals during the year.

    George làm việc với các đồng nghiệp kỷ niệm nhiều lễ hội tôn giáo khác nhau trong năm.

  2. He used to know only the names, so he began asking respectful questions when people mentioned them.

    Trước đây anh ấy chỉ biết tên, vì vậy anh ấy bắt đầu hỏi những câu tôn trọng khi mọi người nhắc đến các lễ hội.

  3. One colleague explained that a festival can include worship, family meals, charity, or quiet reflection.

    Một đồng nghiệp giải thích rằng một lễ hội có thể gồm cầu nguyện, bữa ăn gia đình, làm từ thiện hoặc suy ngẫm yên tĩnh.

  4. George learned not to assume that every person follows the same customs in the same way.

    George hiểu rằng không nên cho rằng mọi người đều thực hiện cùng một phong tục theo cùng một cách.

  5. He also checks before arranging important meetings on dates that may matter to team members.

    Anh ấy cũng kiểm tra trước khi xếp các cuộc họp quan trọng vào những ngày có thể có ý nghĩa với thành viên trong nhóm.

  6. Last winter, the team moved a training session after two colleagues requested leave.

    Mùa đông năm ngoái, nhóm chuyển một buổi đào tạo sau khi hai đồng nghiệp xin nghỉ.

  7. The change was easy because the request was made early and the reason was clear.

    Việc thay đổi khá dễ vì yêu cầu được đưa ra sớm và lý do rõ ràng.

  8. George has attended two open community celebrations, but he follows the hosts' guidance while visiting.

    George đã tham dự hai lễ kỷ niệm cộng đồng mở, nhưng anh ấy làm theo hướng dẫn của chủ nhà khi tham gia.

  9. If he is invited to share food, he asks about any customs he should know first.

    Nếu được mời dùng đồ ăn, anh ấy hỏi trước về những phong tục cần biết.

  10. Learning about festivals has helped him understand colleagues without making religion a constant topic.

    Tìm hiểu về các lễ hội giúp anh ấy hiểu đồng nghiệp hơn mà không biến tôn giáo thành chủ đề thường xuyên.

  11. He believes respect includes both showing interest and allowing people to keep beliefs private.

    Anh ấy tin rằng sự tôn trọng bao gồm cả việc thể hiện quan tâm và cho phép người khác giữ niềm tin riêng tư.

  12. The result is a workplace where different important dates can be discussed calmly and practically.

    Kết quả là một nơi làm việc nơi những ngày quan trọng khác nhau có thể được trao đổi bình tĩnh và thực tế.