Preparing Travel Documents Early · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Preparing Travel Documents Early · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và c

12 câu luyện viết · International Travel

  1. Emma checked her passport three months before an international trip and noticed it would expire soon.

    Emma kiểm tra hộ chiếu ba tháng trước chuyến đi quốc tế và nhận thấy nó sắp hết hạn.

  2. Renewing it early gave her enough time to avoid paying for an urgent service.

    Gia hạn sớm giúp cô ấy có đủ thời gian để tránh trả phí dịch vụ khẩn cấp.

  3. She also checked whether her destination required a visa for the length of her stay.

    Cô ấy cũng kiểm tra liệu điểm đến có yêu cầu visa cho thời gian lưu trú hay không.

  4. I helped her save digital copies of the passport, insurance, and booking details.

    Tôi giúp cô ấy lưu bản sao kỹ thuật số của hộ chiếu, bảo hiểm và thông tin đặt chỗ.

  5. The copies were stored securely, not simply left in an open photo folder.

    Các bản sao được lưu an toàn, không chỉ để trong một thư mục ảnh mở.

  6. Emma printed one set because her phone might run out of power during the journey.

    Emma in một bộ vì điện thoại có thể hết pin trong chuyến đi.

  7. Although most bookings were electronic, the airline still needed the correct passport number in advance.

    Mặc dù phần lớn đặt chỗ là điện tử, hãng hàng không vẫn cần đúng số hộ chiếu từ trước.

  8. She has made a checklist so important documents are not forgotten during last-minute packing.

    Cô ấy đã làm danh sách kiểm tra để không quên giấy tờ quan trọng khi đóng hành lý phút cuối.

  9. If entry rules change before departure, Emma will check the official government information again.

    Nếu quy định nhập cảnh thay đổi trước khi khởi hành, Emma sẽ kiểm tra lại thông tin chính thức của chính phủ.

  10. She avoids relying on old travel posts because requirements can change after they were written.

    Cô ấy tránh dựa vào bài du lịch cũ vì yêu cầu có thể thay đổi sau khi bài được viết.

  11. By preparing early, Emma can concentrate on the trip instead of worrying about paperwork.

    Nhờ chuẩn bị sớm, Emma có thể tập trung vào chuyến đi thay vì lo về giấy tờ.

  12. Her documents are now ready, and only a final check remains for the week before departure.

    Giấy tờ của cô ấy giờ đã sẵn sàng, chỉ còn một lần kiểm tra cuối trong tuần trước ngày đi.