Finding the Way through an International Airport · B1 · Luyện viết tiếng Anh
Finding the Way through an International Airport · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng,
12 câu luyện viết · International Travel
Sophie arrived at a large international airport two hours before her flight was due to leave.
Sophie đến một sân bay quốc tế lớn hai giờ trước giờ chuyến bay dự kiến khởi hành.
The departure screen showed her airline, flight number, and the correct check-in area.
Màn hình khởi hành hiển thị hãng bay, số chuyến và khu làm thủ tục đúng của cô ấy.
After checking her bag, she followed signs towards security rather than following the crowd blindly.
Sau khi gửi hành lý, cô ấy đi theo biển chỉ dẫn đến khu an ninh thay vì cứ theo đám đông.
A staff member reminded her to keep her boarding pass ready for inspection.
Một nhân viên nhắc cô ấy giữ thẻ lên máy bay sẵn sàng để kiểm tra.
Past security, Sophie checked the screen again because her gate had not been announced earlier.
Qua khu an ninh, Sophie kiểm tra màn hình lần nữa vì cổng chưa được thông báo trước đó.
The gate was far away, so she used the moving walkway and avoided stopping in the middle.
Cổng ở khá xa, vì vậy cô ấy dùng băng chuyền đi bộ và tránh dừng giữa đường.
Although shops were nearby, she waited until reaching the gate before buying a drink.
Mặc dù có cửa hàng gần đó, cô ấy đợi đến khi tới cổng mới mua đồ uống.
She has missed a gate change before, so she now listens for announcements as well as reading screens.
Cô ấy từng bỏ lỡ việc đổi cổng, nên giờ vừa nghe thông báo vừa đọc màn hình.
If she becomes uncertain, Sophie asks airport staff instead of guessing between similar signs.
Nếu thấy không chắc chắn, Sophie hỏi nhân viên sân bay thay vì đoán giữa những biển giống nhau.
Her passport and boarding pass stay in one secure pocket until she reaches the aircraft.
Hộ chiếu và thẻ lên máy bay được giữ trong một túi an toàn cho đến khi cô ấy lên máy bay.
The airport felt less confusing once Sophie treated the journey as several smaller stages.
Sân bay bớt khó hiểu khi Sophie xem chuyến đi như nhiều giai đoạn nhỏ.
She reached the gate with time to spare and boarded without any last-minute rush.
Cô ấy đến cổng khi vẫn còn thời gian và lên máy bay mà không phải vội vàng phút cuối.