Respecting Cultural Heritage Sites · B1 · Luyện viết tiếng Anh
Respecting Cultural Heritage Sites · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và
12 câu luyện viết · International Travel
Olivia visited an old temple complex that receives thousands of travellers during the busy season.
Olivia thăm một quần thể đền cổ đón hàng nghìn du khách trong mùa cao điểm.
Signs at the entrance explained clothing rules, photography limits, and areas closed to visitors.
Biển ở lối vào giải thích quy định trang phục, giới hạn chụp ảnh và những khu vực đóng với khách.
Olivia covered her shoulders before entering because the site still has religious importance.
Olivia che vai trước khi vào vì địa điểm vẫn có ý nghĩa tôn giáo.
She avoided touching old carvings even though other visitors were standing very close to them.
Cô ấy tránh chạm vào các hình chạm khắc cũ dù những khách khác đứng rất gần.
A guide explained that repeated contact can slowly damage delicate stone surfaces.
Hướng dẫn viên giải thích rằng việc chạm lặp lại có thể từ từ làm hỏng bề mặt đá mỏng manh.
We also stayed on marked paths to protect parts of the site that were being restored.
Chúng tôi cũng đi trên lối được đánh dấu để bảo vệ những phần của địa điểm đang được phục hồi.
Although photographs were allowed outside, Olivia put her camera away inside one sacred building.
Mặc dù được chụp ảnh bên ngoài, Olivia cất máy ảnh trong một toà nhà linh thiêng.
She has become more careful about reading local rules before assuming normal tourist behaviour is acceptable.
Cô ấy đã cẩn thận hơn trong việc đọc quy định địa phương trước khi cho rằng hành vi du lịch thông thường là chấp nhận được.
If a rule is unclear, she asks staff rather than copying another visitor who may also be mistaken.
Nếu một quy định không rõ, cô ấy hỏi nhân viên thay vì làm theo một du khách khác cũng có thể nhầm.
Olivia bought water from an approved stall and carried her rubbish out of the historic area.
Olivia mua nước từ quầy được phép và mang rác ra khỏi khu vực lịch sử.
Respecting the site did not reduce her enjoyment; it helped her understand why the place matters.
Tôn trọng địa điểm không làm giảm niềm vui của cô ấy; nó giúp cô ấy hiểu vì sao nơi đó quan trọng.
She left believing that visitors share responsibility for keeping heritage places meaningful and intact.
Cô ấy ra về tin rằng du khách cùng chia sẻ trách nhiệm giữ các di sản có ý nghĩa và nguyên vẹn.