Writing a Travel Journal · B1 · Luyện viết tiếng Anh
Writing a Travel Journal · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách diễn
12 câu luyện viết · International Travel
George began a travel journal because photographs alone were not helping him remember small details.
George bắt đầu nhật ký du lịch vì chỉ có ảnh không giúp anh ấy nhớ những chi tiết nhỏ.
Each evening, he writes a short paragraph about one place, conversation, or surprising moment.
Mỗi tối, anh ấy viết một đoạn ngắn về một nơi, cuộc trò chuyện hoặc khoảnh khắc bất ngờ.
He includes practical details such as transport costs when they may be useful later.
Anh ấy ghi cả các chi tiết thực tế như chi phí giao thông khi chúng có thể hữu ích sau này.
George also writes how he felt, especially when an experience changed his expectations.
George cũng viết cảm xúc của mình, đặc biệt khi một trải nghiệm thay đổi điều anh ấy mong đợi.
On busy days, he uses bullet points and adds fuller sentences when he has more time.
Vào ngày bận rộn, anh ấy dùng các gạch đầu dòng và thêm câu đầy đủ khi có nhiều thời gian hơn.
A ticket or small map sometimes goes between the pages as a physical memory.
Một tấm vé hoặc bản đồ nhỏ đôi khi được kẹp giữa các trang như một kỷ niệm vật chất.
Although George posts some photographs online, the journal contains thoughts he prefers to keep private.
Mặc dù George đăng một số ảnh lên mạng, nhật ký chứa những suy nghĩ anh ấy thích giữ riêng.
He has already reread entries from an earlier trip and remembered people whose names he had nearly forgotten.
Anh ấy đã đọc lại ghi chép từ chuyến đi trước và nhớ những người có tên mình gần quên.
If he learns that a detail was wrong, he adds a note instead of changing the original memory silently.
Nếu biết một chi tiết đã sai, anh ấy thêm ghi chú thay vì âm thầm thay đổi ký ức ban đầu.
The journal does not need beautiful writing because its main reader is George himself.
Nhật ký không cần văn phong đẹp vì người đọc chính là George.
Writing for ten minutes helps him slow down after a day full of new experiences.
Viết trong mười phút giúp anh ấy chậm lại sau một ngày đầy trải nghiệm mới.
George plans to keep the habit because words capture parts of travel that a camera cannot.
George dự định giữ thói quen vì từ ngữ ghi lại những phần của du lịch mà máy ảnh không thể.