Protecting Personal Information Online · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Protecting Personal Information Online · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự t

12 câu luyện viết · Internet Technology

  1. James received a message asking him to confirm his bank details through an unfamiliar link.

    James nhận được một tin nhắn yêu cầu xác nhận thông tin ngân hàng qua một liên kết lạ.

  2. The message looked urgent, but he did not open the link or reply.

    Tin nhắn có vẻ khẩn cấp, nhưng anh ấy không mở liên kết hay trả lời.

  3. Instead, James opened the bank's official app and checked whether any warning appeared there.

    Thay vào đó, James mở ứng dụng chính thức của ngân hàng và kiểm tra xem có cảnh báo nào ở đó không.

  4. There was no request, so he reported the suspicious message through the bank's support service.

    Không có yêu cầu nào, vì vậy anh ấy báo tin nhắn đáng ngờ qua dịch vụ hỗ trợ của ngân hàng.

  5. James also reviewed which apps on his phone could access his location and contacts.

    James cũng xem lại những ứng dụng nào trên điện thoại có thể truy cập vị trí và danh bạ.

  6. He removed permissions that were not necessary for the apps to work properly.

    Anh ấy gỡ những quyền không cần thiết để ứng dụng hoạt động bình thường.

  7. On social media, James keeps his home address and private phone number off his public profile.

    Trên mạng xã hội, James không để địa chỉ nhà và số điện thoại riêng trên hồ sơ công khai.

  8. He is careful about photographs that accidentally show tickets, documents, or other sensitive details.

    Anh ấy cẩn thận với những bức ảnh vô tình để lộ vé, giấy tờ hoặc chi tiết nhạy cảm khác.

  9. James knows that some services genuinely need personal data to provide the features he requests.

    James biết rằng một số dịch vụ thực sự cần dữ liệu cá nhân để cung cấp tính năng anh ấy yêu cầu.

  10. He tries to share only what is necessary and reads important privacy choices before accepting them.

    Anh ấy cố chỉ chia sẻ những gì cần thiết và đọc các lựa chọn quyền riêng tư quan trọng trước khi chấp nhận.

  11. If a request feels unusual, James checks it through a separate trusted channel.

    Nếu một yêu cầu có vẻ bất thường, James kiểm tra nó qua một kênh đáng tin cậy khác.

  12. These habits reduce unnecessary exposure of his personal information without stopping normal online activity.

    Những thói quen này giảm việc lộ thông tin cá nhân không cần thiết mà không ngăn cản hoạt động trực tuyến bình thường.