Writing Clear and Readable Code · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Writing Clear and Readable Code · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cá

12 câu luyện viết · Internet Technology

  1. Grace was improving a small website feature that another developer would maintain after her.

    Grace đang cải thiện một tính năng nhỏ của trang web mà một lập trình viên khác sẽ bảo trì sau cô ấy.

  2. She chose clear names for variables instead of using single letters that hid their purpose.

    Cô ấy chọn tên rõ ràng cho biến thay vì dùng các chữ cái đơn lẻ che giấu mục đích của chúng.

  3. Grace divided one long function into shorter parts that each handled a specific job.

    Grace chia một hàm dài thành những phần ngắn hơn, mỗi phần xử lý một nhiệm vụ cụ thể.

  4. She removed repeated code by creating one reusable helper for a common operation.

    Cô ấy loại bỏ mã lặp bằng cách tạo một hàm hỗ trợ dùng lại cho thao tác phổ biến.

  5. Comments were added only where the reason for a choice was not obvious from the code itself.

    Chú thích chỉ được thêm ở nơi lý do cho một lựa chọn không rõ ràng từ chính đoạn mã.

  6. Grace followed the project's existing formatting rules so her changes matched the surrounding files.

    Grace tuân theo quy tắc định dạng hiện có của dự án để thay đổi của cô ấy phù hợp với các tệp xung quanh.

  7. Before sending the update, she ran automated tests and checked the feature in a browser.

    Trước khi gửi bản cập nhật, cô ấy chạy kiểm thử tự động và kiểm tra tính năng trong trình duyệt.

  8. A colleague reviewed the code and asked why one condition was more complicated than necessary.

    Một đồng nghiệp xem lại mã và hỏi tại sao một điều kiện lại phức tạp hơn mức cần thiết.

  9. Grace simplified it and agreed that the new version was easier to understand.

    Grace đơn giản hóa nó và đồng ý rằng phiên bản mới dễ hiểu hơn.

  10. She values readable code because future changes are often made by someone who did not write the original.

    Cô ấy coi trọng mã dễ đọc vì những thay đổi sau này thường do người không viết bản gốc thực hiện.

  11. Clear code can still be efficient, and she does not make it complex without a measured reason.

    Mã rõ ràng vẫn có thể hiệu quả, và cô ấy không làm nó phức tạp khi không có lý do được đo lường.

  12. The finished feature worked correctly and was easier for the team to review and maintain.

    Tính năng hoàn thành hoạt động đúng và dễ hơn cho cả nhóm khi xem lại cũng như bảo trì.