Fixing a Home Internet Connection · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Fixing a Home Internet Connection · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và

12 câu luyện viết · Internet Technology

  1. Jack noticed that his laptop and phone had both lost internet access during an online meeting.

    Jack nhận thấy cả máy tính xách tay và điện thoại đều mất truy cập internet trong một cuộc họp trực tuyến.

  2. He first checked whether the devices were still connected to the home Wi-Fi network.

    Đầu tiên anh ấy kiểm tra xem các thiết bị còn kết nối với mạng Wi-Fi gia đình hay không.

  3. The Wi-Fi symbol was present, but websites and messages were not loading.

    Biểu tượng Wi-Fi vẫn xuất hiện, nhưng trang web và tin nhắn không tải được.

  4. Jack looked at the router and saw that one of its normal status lights was off.

    Jack nhìn bộ định tuyến và thấy một đèn trạng thái bình thường đã tắt.

  5. He checked the power and cable connections before changing any settings.

    Anh ấy kiểm tra nguồn điện và kết nối cáp trước khi thay đổi bất kỳ cài đặt nào.

  6. After restarting the router according to the provider's instructions, he waited several minutes.

    Sau khi khởi động lại bộ định tuyến theo hướng dẫn của nhà cung cấp, anh ấy chờ vài phút.

  7. The connection returned briefly and then failed again, suggesting the problem was not fully solved.

    Kết nối trở lại trong thời gian ngắn rồi lại mất, cho thấy vấn đề chưa được giải quyết hoàn toàn.

  8. Jack checked the provider's service page on mobile data and found a local outage notice.

    Jack kiểm tra trang dịch vụ của nhà cung cấp bằng dữ liệu di động và thấy thông báo mất mạng tại địa phương.

  9. He stopped changing equipment because the fault was outside his home.

    Anh ấy ngừng thay đổi thiết bị vì lỗi nằm ngoài nhà mình.

  10. Jack sent a short message to the meeting organiser and continued by phone where possible.

    Jack gửi một tin nhắn ngắn cho người tổ chức cuộc họp và tiếp tục bằng điện thoại khi có thể.

  11. The service returned an hour later without requiring any further action from him.

    Dịch vụ trở lại một giờ sau mà anh ấy không cần thực hiện thêm hành động nào.

  12. The experience taught Jack to check simple causes and service notices before making major changes.

    Trải nghiệm dạy Jack kiểm tra nguyên nhân đơn giản và thông báo dịch vụ trước khi thay đổi lớn.