Graduating from Secondary School · B1 · Luyện viết tiếng Anh
Graduating from Secondary School · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và c
12 câu luyện viết · Life Milestones
Daniel arrived at school early on graduation day because students had to prepare before the ceremony.
Daniel đến trường sớm vào ngày tốt nghiệp vì học sinh phải chuẩn bị trước buổi lễ.
He wore the formal clothes requested by the school and checked that his name card was correct.
Anh ấy mặc trang phục trang trọng theo yêu cầu của trường và kiểm tra thẻ tên có chính xác không.
Teachers organised the class in order while families found seats inside the hall.
Giáo viên sắp xếp lớp theo thứ tự trong khi gia đình tìm chỗ ngồi trong hội trường.
Daniel felt excited but also nervous because secondary school had been part of his life for years.
Daniel vừa háo hức vừa lo lắng vì trường trung học đã là một phần cuộc sống của anh ấy trong nhiều năm.
During the ceremony, the head teacher spoke about responsibility, friendships, and future choices.
Trong buổi lễ, hiệu trưởng nói về trách nhiệm, tình bạn và những lựa chọn tương lai.
Daniel walked across the stage when his name was called and received his certificate.
Daniel bước qua sân khấu khi tên mình được gọi và nhận giấy chứng nhận.
His parents took photographs afterwards, including one with two teachers who had supported him.
Sau đó bố mẹ anh ấy chụp ảnh, trong đó có một bức với hai giáo viên từng hỗ trợ anh ấy.
Several classmates planned to study in different cities, so the group knew daily contact would change.
Một số bạn cùng lớp dự định học ở các thành phố khác nhau, nên cả nhóm biết việc gặp nhau hằng ngày sẽ thay đổi.
They exchanged contact details and agreed to meet again during the winter holiday.
Họ trao đổi thông tin liên lạc và thống nhất gặp lại vào kỳ nghỉ đông.
Daniel thanked his teachers before leaving rather than assuming he would see them again soon.
Daniel cảm ơn giáo viên trước khi rời đi thay vì cho rằng mình sẽ sớm gặp lại họ.
That evening, he put the certificate away carefully and began thinking about university registration.
Tối hôm đó, anh ấy cất giấy chứng nhận cẩn thận và bắt đầu nghĩ về việc đăng ký đại học.
Graduation felt like both an ending and the beginning of a more independent stage.
Lễ tốt nghiệp vừa giống một kết thúc vừa là khởi đầu của giai đoạn tự lập hơn.