Moving into an Independent Flat · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Moving into an Independent Flat · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cá

12 câu luyện viết · Life Milestones

  1. James collected the keys to his first independent flat after saving money for several months.

    James nhận chìa khóa căn hộ tự lập đầu tiên sau khi tiết kiệm tiền trong vài tháng.

  2. The flat was small, but it was close enough to work for him to travel by bus.

    Căn hộ nhỏ nhưng đủ gần chỗ làm để anh ấy có thể đi xe buýt.

  3. On moving day, friends helped carry boxes while James checked each room for existing damage.

    Vào ngày chuyển nhà, bạn bè giúp mang thùng trong khi James kiểm tra từng phòng xem có hư hỏng sẵn không.

  4. He took photographs of a cracked tile and reported it to the landlord immediately.

    Anh ấy chụp ảnh một viên gạch nứt và báo ngay cho chủ nhà.

  5. James unpacked the kitchen first because he wanted to prepare meals without relying on takeaways.

    James dỡ đồ trong bếp trước vì muốn tự chuẩn bị bữa ăn mà không phụ thuộc vào đồ ăn mang về.

  6. The first evening felt strangely quiet after years of living with his family.

    Buổi tối đầu tiên có cảm giác yên tĩnh lạ thường sau nhiều năm sống cùng gia đình.

  7. He made a list of monthly costs, including rent, electricity, internet, food, and transport.

    Anh ấy lập danh sách chi phí hằng tháng gồm tiền thuê, điện, internet, thực phẩm và đi lại.

  8. One unexpected expense was a small repair that was not covered by the rental agreement.

    Một khoản bất ngờ là một sửa chữa nhỏ không được hợp đồng thuê nhà chi trả.

  9. James learned to plan shopping carefully because there was no one else to replace forgotten household items.

    James học cách lên kế hoạch mua sắm cẩn thận vì không còn ai khác thay thế những đồ gia dụng bị quên.

  10. He invited his family for dinner after the main boxes had finally disappeared.

    Anh ấy mời gia đình đến ăn tối sau khi các thùng chính cuối cùng đã được dọn hết.

  11. Living alone gave James more freedom but also made everyday responsibilities more visible.

    Sống một mình cho James nhiều tự do hơn nhưng cũng khiến trách nhiệm hằng ngày trở nên rõ ràng hơn.

  12. Within a month, the flat began to feel less temporary and more like his own home.

    Trong vòng một tháng, căn hộ bắt đầu bớt tạm bợ và giống ngôi nhà của riêng anh ấy hơn.