Celebrating a Wedding · B1 · Luyện viết tiếng Anh

Celebrating a Wedding · B1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách diễn đạ

12 câu luyện viết · Life Milestones

  1. Olivia attended her cousin's wedding after helping the family prepare several small details.

    Olivia tham dự đám cưới của người anh họ sau khi giúp gia đình chuẩn bị một số chi tiết nhỏ.

  2. The ceremony took place in a garden, so everyone had checked the weather during the previous week.

    Buổi lễ diễn ra trong khu vườn nên mọi người đã theo dõi thời tiết suốt tuần trước.

  3. Olivia arrived early to place name cards on tables and confirm the music schedule.

    Olivia đến sớm để đặt thẻ tên lên bàn và xác nhận lịch âm nhạc.

  4. Guests from both families greeted one another while the couple finished preparing.

    Khách từ hai gia đình chào hỏi nhau trong khi cặp đôi hoàn tất việc chuẩn bị.

  5. The ceremony was short and personal, with promises read clearly in front of close friends and relatives.

    Buổi lễ ngắn gọn và gần gũi, với lời hứa được đọc rõ trước bạn bè và người thân.

  6. Afterwards, everyone moved to a nearby hall for dinner, speeches, and dancing.

    Sau đó mọi người chuyển sang hội trường gần đó để ăn tối, nghe phát biểu và khiêu vũ.

  7. Olivia enjoyed a speech that included funny family stories without embarrassing the couple.

    Olivia thích một bài phát biểu có những câu chuyện gia đình vui mà không làm cặp đôi xấu hổ.

  8. A sudden rain shower started later, but the outdoor photographs had already been taken.

    Một cơn mưa rào bất ngờ bắt đầu sau đó, nhưng ảnh ngoài trời đã được chụp xong.

  9. Staff helped move a few decorations inside so the evening could continue comfortably.

    Nhân viên giúp chuyển một số đồ trang trí vào trong để buổi tối tiếp tục thoải mái.

  10. Olivia spoke with relatives she had not seen for several years.

    Olivia trò chuyện với những người họ hàng cô ấy đã không gặp trong vài năm.

  11. Before leaving, she thanked the couple and wished them well for their life together.

    Trước khi ra về, cô ấy cảm ơn cặp đôi và chúc họ những điều tốt đẹp cho cuộc sống chung.

  12. The wedding felt memorable because it brought different parts of the family together for one joyful day.

    Đám cưới đáng nhớ vì nó đưa những phần khác nhau của gia đình lại gần nhau trong một ngày vui.